5 Sai Lầm Khi Sử Dụng Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA & Cách Tránh
Thứ tư, ngày 10 tháng chín năm 2025
Đồng hồ đo áp suất WIKA nổi tiếng về độ bền và độ tin cậy. Tuy nhiên, ngay cả thiết bị tốt cũng có thể cho kết quả sai hoặc hỏng sớm nếu lựa chọn và lắp đặt không đúng. Bài viết này tổng hợp 5 sai lầm phổ biến khi sử dụng đồng hồ áp suất trong nhà máy và hướng dẫn cách khắc phục, giúp bạn tối ưu độ chính xác và tuổi thọ thiết bị.
Sai lầm 1: Chọn dải đo & cấp chính xác không phù hợp
Chọn dải đo quá sát áp suất làm việc khiến cơ cấu đo thường xuyên ở vùng tải cao, dễ mỏi vật liệu và tăng sai số; chọn quá rộng lại làm giảm độ phân giải khi đọc.
- Nguyên tắc khuyến nghị: dải đo danh định nên bằng 1,5–2 lần áp suất làm việc ổn định. Với hệ có xung áp mạnh, cân nhắc biên an toàn lớn hơn.
- Ví dụ: hệ thống ổn định ở 6 bar → chọn dải 0–10 bar (không nên 0–6 bar).
- Chọn cấp chính xác (Class): ứng dụng sản xuất thông thường thường dùng Class 1.0–1.6; quy trình nghiêm ngặt/QA có thể yêu cầu Class thấp hơn (chính xác hơn). Luôn đối chiếu datasheet model cụ thể.
Cách tránh: Xác định áp suất làm việc (steady) và xung áp (peak) trước khi đặt hàng; nếu có dao động lớn, kết hợp snubber/bộ giảm chấn (xem “Sai lầm 4”).
Sai lầm 2: Chọn sai vật liệu ướt & bỏ quên diaphragm seal
Phần tiếp xúc trực tiếp với môi chất (wetted parts) quyết định tuổi thọ. Dùng đồng thau cho môi chất ăn mòn, nhớt hoặc bám cặn sẽ gây hỏng nhanh; ngược lại, dùng inox 316L, Hastelloy, Monel… đúng môi trường sẽ bền hơn nhiều.
- Nước sạch/khí sạch: có thể dùng đồng thau (tiết kiệm) hoặc inox.
- Môi trường ăn mòn vừa–mạnh, vệ sinh CIP/SIP: ưu tiên inox 316L; đặc biệt ăn mòn mạnh xem xét Hastelloy/Monel hoặc màng ngăn hoá học (diaphragm seal) với lớp phủ phù hợp.
- Môi chất đặc, dính, có hạt: dùng flush/cleanable diaphragm seal để tránh bít tắc buồng đo.
Cách tránh: Xác định rõ thành phần, nồng độ, nhiệt độ và độ nhớt môi chất; tra bảng tương thích vật liệu–môi chất; nếu nghi ngờ, ưu tiên cấu hình đồng hồ + diaphragm seal đúng vật liệu.
Sai lầm 3: Bỏ qua ảnh hưởng của nhiệt độ & hơi nóng
Nhiệt độ môi trường và môi chất ảnh hưởng trực tiếp tới tính đàn hồi cơ cấu đo và chất lỏng bên trong (với đồng hồ có dầu). Một lỗi điển hình trong hệ hơi là đấu đồng hồ trực tiếp vào đường ống mà không dùng siphon/phần tử làm mát.
- Hệ hơi: lắp siphon (ống chữ U/cuộn) để ngưng tụ hơi, giảm nhiệt trước khi tới đồng hồ; vị trí lắp nên có van cách ly để bảo trì.
- Môi trường nhiệt cao/thấp: lựa chọn loại dầu đệm (nếu dùng đồng hồ có dầu) và vật liệu phù hợp dải nhiệt; với transmitter/digital, lưu ý giới hạn nhiệt nhà sản xuất.
- Đặt thiết bị xa nguồn nhiệt trực tiếp: nếu cần, dùng ống capillary/remote seal để tách vị trí đo khỏi vùng nóng.
Cách tránh: Luôn kiểm tra giới hạn nhiệt trong datasheet model; với hơi nóng, coi siphon là “bắt buộc”.
Sai lầm 4: Không xử lý rung/xung áp đúng cách
Rung cơ học và xung áp từ bơm piston, van đóng mở nhanh… làm kim dao động, khó đọc và gây mỏi cơ cấu đo.
- Dùng đồng hồ có dầu (glycerin/silicone) để giảm dao động kim; chọn loại dầu theo dải nhiệt vận hành thực tế.
- Thêm snubber/restrictor để làm mượt xung áp; đặt càng gần điểm đo càng tốt.
- Giá đỡ & vị trí lắp: tránh treo “cứng” vào đường ống rung; dùng giá đỡ hoặc ống mềm ngắn để ngắt rung.
Cách tránh: Nếu thấy kim “run”, đọc khó, hoặc đồng hồ hỏng sớm ở vị trí bơm/van, hãy nâng cấp cấu hình: liquid-filled + snubber.
Sai lầm 5: Lắp đặt & bảo dưỡng chưa đúng kỹ thuật
Nhiều hỏng hóc đến từ thao tác lắp đặt và bảo dưỡng:
- Siết quá lực/kẹp lệch ren: làm biến dạng thân, rò rỉ hoặc lệch điểm 0.
- Băng tan/PTFE dư thừa: mảnh vụn trôi vào lỗ vào gây bít tắc; dùng lượng vừa đủ, không để tràn vào cửa vào.
- Bỏ qua xả khí/xả cặn: bọt khí/cặn trong khoang đo tạo áp suất ảo; nên có van xả gần điểm đo.
- Tư thế lắp không phù hợp: chọn chân đứng (bottom) hay chân sau (back) đúng với panel/ống; tránh xoay vặn thân để “canh mặt số”.
- Bảo dưỡng/hiệu chuẩn không định kỳ: hiếm khi kiểm tra → sai số tích tụ. Thiết lập chu kỳ hiệu chuẩn theo yêu cầu quy trình (ví dụ 6–12 tháng), rút ngắn chu kỳ nếu môi trường khắc nghiệt.
Cách tránh: Áp dụng quy trình lắp đặt chuẩn (mô-men siết theo catalog, vệ sinh ren/cửa vào, xả khí sau lắp), lập kế hoạch kiểm định/hiệu chuẩn định kỳ.
Bảng tóm tắt: Lỗi thường gặp & cách khắc phục
| Lỗi | Hậu quả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Dải đo quá sát/không đủ | Quá tải, tuổi thọ giảm, sai số lớn | Chọn 1,5–2× áp làm việc; cân nhắc snubber |
| Vật liệu ướt không phù hợp | Ăn mòn, rò rỉ, hỏng nhanh | 316L/Hastelloy/Monel; dùng diaphragm seal khi cần |
| Không xử lý nhiệt/hơi | Biến dạng cơ cấu, lệch 0 | Lắp siphon/part làm mát; kiểm tra giới hạn nhiệt |
| Không xử lý rung/xung áp | Kim run, mỏi vật liệu, vỡ ống | Đồng hồ có dầu + snubber; bố trí giá đỡ |
| Lắp đặt/bảo dưỡng sai | Bít tắc, rò rỉ, sai số tăng | Siết đúng mô-men, xả khí/cặn, hiệu chuẩn định kỳ |
Checklist 10 điểm trước khi đặt mua & lắp đặt
- Xác định áp suất làm việc & đỉnh xung áp (peak).
- Chọn dải đo ≥ 1,5–2× áp làm việc; chọn Class phù hợp.
- Kiểm tra môi chất: ăn mòn/nhớt/có hạt? → vật liệu & seal.
- Xem dải nhiệt môi chất & môi trường; cần siphon/cooling?
- Đánh giá rung/xung áp; cần đồng hồ có dầu & snubber?
- Kiểu kết nối (ren, clamp, mặt bích) & tư thế lắp (bottom/back).
- Kích thước mặt số (Ø63/100/160…) cho khoảng cách đọc thực tế.
- Yêu cầu chứng chỉ/traceability & tiêu chuẩn ngành (nếu có).
- Kế hoạch hiệu chuẩn & phụ tùng (gioăng, van, snubber dự phòng).
- Vị trí lắp: có van cách ly/xả khí, tránh nhiệt & rung trực tiếp.
Ví dụ ứng dụng rút gọn
- Hơi bão hòa 10 bar: 232.50 dải 0–16 bar + siphon + van cách ly → bền và chính xác hơn so với lắp trực tiếp.
- Bơm piston có xung áp: 233.50 (có dầu) + snubber → kim ổn định, cơ cấu ít mỏi.
- Hóa chất ăn mòn: đồng hồ + diaphragm seal vật liệu tương thích → tránh ăn mòn phần ướt.
- HVAC áp rất thấp: capsule gauge dải mbar; không dùng Bourdon dải cao vì khó đọc & thiếu độ phân giải.
Kết luận
Tuổi thọ và độ chính xác của đồng hồ đo áp suất WIKA phụ thuộc nhiều vào việc chọn đúng cấu hình và lắp đặt chuẩn hơn là chỉ dựa vào thương hiệu. Tránh 5 sai lầm trên, kết hợp phụ kiện đúng (siphon, snubber, diaphragm seal, đồng hồ có dầu) và duy trì hiệu chuẩn định kỳ, bạn sẽ giảm thiểu rủi ro dừng máy, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí vòng đời.
FAQ
1. Vì sao đồng hồ mới lắp đã lệch điểm 0?
Có thể do quá tải, nhiệt cao tác động trực tiếp, siết quá lực hoặc bọt khí/cặn trong buồng đo. Kiểm tra lại cấu hình (siphon, snubber), thao tác lắp và xả khí.
2. Khi nào cần chọn đồng hồ có dầu (glycerin/silicone)?
Khi có rung/xung áp gây run kim. Loại dầu phù hợp tùy dải nhiệt vận hành; tham khảo dải nhiệt dầu trong datasheet.
3. Diaphragm seal có làm giảm độ chính xác không?
Seal thiết kế đúng & đổ đầy đúng quy trình duy trì độ chính xác theo công bố của nhà sản xuất. Đổi lại, thiết bị bền và an toàn hơn với môi chất “khó”.
4. Siphon khác snubber ở điểm nào?
Siphon dùng cho hơi nóng để hạ nhiệt trước đồng hồ; snubber là phần tử giảm xung áp để làm mượt dao động áp suất.
5. Chu kỳ hiệu chuẩn nên bao lâu?
Tuỳ yêu cầu quy trình và điều kiện vận hành; thông lệ công nghiệp thường 6–12 tháng/lần, rút ngắn nếu môi trường khắc nghiệt hoặc điểm đo quan trọng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãng, hãy liên hệ ngay với C&T – Đối tác phân phối chính thức của WIKA tại Việt Nam để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật nhanh nhất.