Cách Chọn Đồng Hồ Nhiệt Độ WIKA Cho Ứng Dụng Công Nghiệp (HVAC, F&B, Hóa Chất, Nước Thải)
Thứ ba, ngày 28 tháng mười năm 2025
Bài viết này cung cấp quy trình lựa chọn từng bước để cấu hình đúng đồng hồ nhiệt độ WIKA cho các ngành phổ biến tại Việt Nam. Trọng tâm là đồng hồ cơ dạng bimetal (A52/R52, TG53, TG54, 55) và đồng hồ giãn nở khí (73, 74). Nội dung chú trọng tính áp dụng thực tế tại nhà máy: dải đo, độ chính xác, môi trường lắp đặt, kiểu kết nối, thermowell và yêu cầu bảo trì.
Quy trình 7 bước lựa chọn
- Xác định dải nhiệt vận hành (bình thường & cực trị). Chọn thang sao cho nhiệt độ làm việc thường xuyên nằm gần vùng giữa thang để dễ đọc và đảm bảo tuổi thọ.
- Chọn nguyên lý: đọc tại chỗ → bimetal; cần đọc xa/khó chèn vào quá trình → giãn nở khí với capillary hoặc contact bulb.
- Độ chính xác & chuẩn: tham chiếu EN 13190 (EU) hoặc ASME B40.200 (Mỹ) theo yêu cầu nhà máy. Dial lớn (NS ≥100 mm) giúp đọc chính xác hơn.
- Điều kiện cơ học & môi trường: rung/ngoài trời/ẩm → ưu tiên vỏ kín hermetic, cấp bảo vệ IP phù hợp; môi trường ăn mòn → phần ướt SS316; nhiệt cao → cân nhắc bản không đổ dầu.
- Chiều dài chèn (L1) & đường kính stem: chọn Ø6/Ø8 mm theo độ cứng cần thiết; tuân theo khuyến nghị chiều dài chèn tối thiểu của nhà sản xuất để giảm sai số dẫn nhiệt.
- Thermowell/Protection tube: đề xuất cho hầu hết ứng dụng có áp/lưu lượng/ăn mòn, cho phép tháo/hiệu chuẩn mà không dừng hệ. Cân nhắc vật liệu, chiều dày, ren/kẹp và kiểm tra rung động dòng chảy.
- Phụ kiện & bảo trì: tùy chọn chỉnh điểm 0, mặt số chống thị sai, phiên bản chỉnh góc; chuẩn bị lịch hiệu chuẩn định kỳ và phụ tùng (gioăng kính, thermowell dự phòng).
Bảng quyết định nhanh theo tiêu chí kỹ thuật
| Tiêu chí | Gợi ý cấu hình | Lý do chọn |
|---|---|---|
| Vị trí lắp dễ tiếp cận, đọc tại chỗ | Bimetal A52/R52, TG54 hoặc 55; NS 100/160 mm | Đơn giản, bền, dễ đọc từ xa |
| Cần đọc xa / điểm đo khó chèn | Gas-actuated 73 (capillary) hoặc 74 (vệ sinh) | Cho phép đặt mặt số cách xa điểm đo |
| Rung/ngoài trời/ẩm/jet wash | Vỏ kín hermetic; IP ≥65; cân nhắc đổ dầu | Chống nước & tăng ổn định kim |
| Môi trường ăn mòn (hóa chất/biển) | Phần ướt SS316; thermowell SS316/Alloy tùy môi trường | Tăng tuổi thọ, an toàn quá trình |
| Đường ống có áp/lưu lượng đáng kể | Bắt buộc thermowell; kiểm tra rung dòng | Bảo vệ stem, tháo/hiệu chuẩn không dừng hệ |
| Yêu cầu vệ sinh F&B/dược | Model 74 (sanitary) hoặc thermowell vệ sinh | Đáp ứng sạch/sát trùng, CIP/SIP |
Khuyến nghị theo ngành
HVAC/Boiler
- Gợi ý: Bimetal A52/R52 hoặc TG54; NS 100–160 mm; thermowell ren G 1/2 hoặc 1/2 NPT; L1 phù hợp đường kính ống và vị trí dòng chảy chính.
- Lưu ý: Chọn thang đo phù hợp nước nóng/chiller; nếu rung bơm mạnh → cân nhắc đổ dầu.
F&B/Dược
- Gợi ý: Gas-actuated 74 (vệ sinh) hoặc bimetal với thermowell vệ sinh; phần ướt SS316; NS ≥100 mm.
- Lưu ý: Ưu tiên giải pháp tháo kiểm định nhanh; kiểm tra tương thích CIP/SIP và gioăng theo tiêu chuẩn nhà máy.
Hóa chất/Dầu khí
- Gợi ý: TG54 hoặc 55 (process); vỏ kín; SS316 cho phần ướt; thermowell tính đủ độ dày; xem xét capillary (73) nếu vị trí khó.
- Lưu ý: Đánh giá ăn mòn/áp/lưu lượng; kiểm tra rung động để tránh cộng hưởng thermowell.
Nước & Nước thải (WWTP)
- Gợi ý: A52/R52 hoặc TG54 với IP phù hợp; NS 100–160 mm; thermowell SS316; vị trí lắp tránh lớp bám bẩn.
- Lưu ý: Dễ bảo trì/lau rửa; đảm bảo chiều dài chèn tối thiểu theo khuyến nghị nhà sản xuất.
Thông số cần chốt khi đặt hàng
| Mục | Tùy chọn điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dòng/Model | A52/R52, TG53, TG54, 55, 73, 74 | Chọn theo nguyên lý/ứng dụng |
| Thang đo | Ví dụ: 0…120°C; 0…160°C; -20…+60°C; … | Đặt giá trị vận hành ở vùng giữa thang |
| Kích cỡ mặt (NS) | 63 / 80 / 100 / 160 mm (hoặc 3”/5”) | NS lớn giúp đọc xa |
| Chiều dài chèn (L1) | Ví dụ: 100 / 160 / 250 / 300 mm … | Tuân khuyến nghị tối thiểu của hãng |
| Đường kính stem | Ø6 / Ø8 mm | Ø8 tăng độ cứng, phù hợp L1 lớn |
| Kết nối quá trình | G 1/2, 1/2 NPT, M20×1.5… | Phù hợp tiêu chuẩn nhà máy |
| Phần ướt & thermowell | SS304/SS316 (ren/kẹp) | Chọn theo môi trường/áp/lưu lượng |
| Cấp bảo vệ & đặc tính | Hermetic/IP65–IP68; đổ dầu; chỉnh góc | Chọn theo môi trường/rung |
Checklist trước khi duyệt bản vẽ & PO
- ✔ Xác nhận model & nguyên lý (bimetal hay giãn nở khí).
- ✔ Thang đo phù hợp (vận hành ở vùng giữa thang).
- ✔ NS đủ lớn để đọc tại khoảng cách dự kiến.
- ✔ L1 và Ø stem đáp ứng khuyến nghị tối thiểu.
- ✔ Thermowell: vật liệu, kiểu kết nối, chiều dày, chiều dài; đánh giá rung/velocity.
- ✔ IP & vỏ kín hermetic nếu lắp ngoài trời/ẩm/jet wash.
- ✔ Yêu cầu vệ sinh (F&B/dược): chọn model/thermowell phù hợp.
- ✔ Tài liệu kèm theo: bản vẽ GA, chứng chỉ xuất xưởng (nếu cần), lịch hiệu chuẩn.
Ví dụ cấu hình theo kịch bản thực tế
Kịch bản 1 – Đường nước nóng HVAC
Đề xuất: TG54, NS 100 mm, thang 0…160°C, L1 160 mm, Ø6, G 1/2, thermowell SS316 ren G 1/2, vỏ kín hermetic.
Kịch bản 2 – Tank phối trộn F&B (CIP/SIP)
Đề xuất: Model 74 (sanitary) với capillary nếu cần đọc xa; hoặc bimetal + thermowell vệ sinh; phần ướt SS316.
Kịch bản 3 – Line hóa chất ngoài trời
Đề xuất: 55 (process), NS 160 mm, thang phù hợp, thermowell SS316 dày, vỏ kín; đánh giá rung/velocity trước khi phê duyệt.
FAQ
1) Khi nào nên chọn gas-actuated thay vì bimetal?
Khi cần đọc xa, lắp ở điểm nóng/khó tiếp cận, hoặc cần đo bề mặt ống bằng contact bulb. Bimetal phù hợp khi đọc tại chỗ, lắp trực tiếp và chi phí tối ưu.
2) Có bắt buộc dùng thermowell?
Trong đa số ứng dụng công nghiệp có áp/lưu lượng/ăn mòn, nên coi là bắt buộc để bảo vệ stem, cho phép tháo/hiệu chuẩn mà không dừng hệ, và tuân thủ an toàn.
3) Chọn NS bao nhiêu là hợp lý?
NS 100–160 mm thường được ưa chuộng do dễ đọc ở khoảng cách xa và hỗ trợ độ chính xác thực tế tốt hơn cho người vận hành.
4) L1 tối thiểu cần bao nhiêu?
Phụ thuộc thang đo, Ø stem và hướng dẫn của nhà sản xuất. Quy tắc thực hành là tuân theo bảng khuyến nghị chính hãng để hạn chế sai số dẫn nhiệt.
5) Tôi cần tài liệu gì để đặt hàng nhanh?
Gửi cho C&T: nhiệt độ vận hành & cực trị, chuẩn (EN/ASME), vị trí lắp, NS, L1, Ø stem, kết nối, yêu cầu IP, vật liệu phần ướt, có/không thermowell và tiêu chuẩn vệ sinh (nếu có).
Liên hệ báo giá & cấu hình
C&T (cti.com.vn) – Nhà phân phối WIKA tại Việt Nam. Vui lòng cung cấp: ngành ứng dụng, dải nhiệt vận hành, yêu cầu vệ sinh/IP, vị trí lắp (tại chỗ/đọc xa), kích cỡ mặt (NS), chiều dài chèn (L1), kiểu kết nối và nhu cầu thermowell để được tư vấn chọn đúng model.