• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.
          Tin Tức Bộ lọc

          Cách Lắp Đặt Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA Đúng Chuẩn (An Toàn - Chính Xác - Bền Lâu)

          Thứ năm, ngày 18 tháng chín năm 2025

          Lắp đặt đúng kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để đồng hồ đo áp suất WIKA làm việc chính xác và bền. Bài viết này đưa ra quy trình lắp đặt tiêu chuẩn, giải thích vì sao cần siphon cho hơi nóng, snubber cho xung áp, cách bịt kín ren đúng, thông khí cho đồng hồ có dầu (liquid-filled), cùng checklist trước/sau lắp.

          1) Chọn đúng kiểu kết nối & định dạng ren

          • Ren côn tự kín: NPT/BSPT – làm kín bằng băng PTFE hoặc keo ren, siết theo phương pháp hand-tight + turns (không ép quá lực).
          • Ren thẳng cần gioăng: G/BSPP, metric – làm kín nhờ gioăng phẳng (gasket), O-ring hoặc mặt côn/phẳng của phụ kiện đi kèm.
          • Mặt bích/Clamp vệ sinh: DIN, ANSI, Tri-Clamp/Varivent® – siết theo quy trình chéo, dùng gioăng đúng vật liệu (EPDM, PTFE…) và đúng kích cỡ.

          Lưu ý: Xác định chuẩn ren trên thân đồng hồ để chọn phụ kiện tương thích; không trộn NPT với BSP. Nếu cần đổi chuẩn, dùng adaptor đạt áp lực danh định tương đương hoặc cao hơn hệ thống.

          2) Bảng chọn phụ kiện theo ứng dụng

          Môi trường/điều kiện Phụ kiện khuyến nghị Mục đích
          Hơi nóng Siphon (ống chữ U/cuộn) + van cách ly Hạ nhiệt trước khi vào đồng hồ, bảo vệ cơ cấu đo
          Xung áp, rung Snubber/restrictor + đồng hồ có dầu (glycerin/silicone) Giảm dao động kim, hạn chế mỏi vật liệu
          Môi chất ăn mòn/đặc Diaphragm seal (flush/inline) vật liệu phù hợp Cách ly phần ướt của đồng hồ khỏi môi chất
          Đọc xa/Panel Chân sau (back) + giá đỡ/panel mount Dễ quan sát, gọn gàng trong tủ

          3) 9 bước lắp đặt đúng chuẩn

          • Khóa, xả an toàn: Đảm bảo đường ống không còn áp, cách ly bằng van, treo cảnh báo an toàn.
          • Kiểm tra ngoại quan: Mặt số, kính, kim, ren/kết nối, phụ kiện (siphon/snubber/van). Không dùng thiết bị có nứt/vênh.
          • Định hướng lắp: Chọn chân đứng (bottom) hoặc chân sau (back) đúng tư thế sử dụng; tránh xoay thân đồng hồ để “canh mặt số” – dùng adjustable pointer/rotatable case nếu có.
          • Bịt kín đúng cách:
            • Ren côn: quấn băng PTFE đều, không để phần thừa tràn vào cửa vào (gây tắc). Keo ren: chờ đủ thời gian đóng rắn theo khuyến cáo.
            • Ren thẳng/Clamp/Bích: dùng gioăng đúng vật liệu, bề mặt sạch, không xước.
          • Lắp phụ kiện:
            • Hơi: Lắp siphon theo chiều đúng (đổ mồi nước nếu khuyến nghị) và đặt van cách ly trước đồng hồ.
            • Xung áp: Lắp snubber gần nhất với điểm đo; chọn cỡ lỗ giảm phù hợp (fine/medium/coarse).
            • Seal: Với diaphragm seal, lắp theo hướng dẫn, tránh bọt khí, không tác động cơ học lên màng.
          • Siết chặt đúng nguyên tắc: Giữ cố định thân phụ kiện bằng mỏ lết thứ hai; siết từ từ, dừng khi đạt độ kín. Tránh quá lực gây nứt thân/biến dạng.
          • Thông khí cho đồng hồ có dầu: Mở nút thông khí (vent plug) khi làm việc ở vị trí thẳng đứng để bù áp suất bên trong, giúp kim ổn định và đọc chính xác.
          • Thử kín & tăng áp dần: Mở van rất chậm, kiểm tra rò rỉ bằng dung dịch xà phòng/thiết bị dò; tăng áp theo bậc, quan sát độ ổn định kim.
          • Kiểm tra điểm 0 & đối chiếu: Khi không áp, kim gần 0; nếu lệch đáng kể → kiểm tra lại lắp đặt/phụ kiện. Với điểm đo quan trọng, đối chiếu nhanh bằng đồng hồ chuẩn/digital reference.

          4) Lưu ý đặc biệt theo môi trường

          4.1 Hơi nóng

          • Luôn dùng siphon (ống chữ U/cuộn) hoặc phần tử làm mát; lắp van cách ly + van xả để bảo trì.
          • Không đặt đồng hồ gần nguồn bức xạ nhiệt; nếu bắt buộc, dùng capillary/remote seal để tách nhiệt.

          4.2 Rung/xung áp

          • Ưu tiên đồng hồ liquid-filled (glycerin/silicone) + snubber.
          • Bố trí giá đỡ hoặc ống mềm ngắn giúp tách rung khỏi thân đồng hồ.

          4.3 Ăn mòn/đặc/bẩn

          • Dùng diaphragm seal đúng vật liệu (316L, Hastelloy, Monel, phủ PTFE…).
          • Chọn kiểu flush để tránh bít tắc; vệ sinh đúng chu kỳ (CIP/SIP nếu quy trình vệ sinh).

          5) Sai lầm lắp đặt thường gặp & cách khắc phục

          Lỗi Biểu hiện Khắc phục
          Không dùng siphon cho hơi Kim trôi, hỏng sớm Thêm siphon/element làm mát, đặt xa nguồn nhiệt
          Không dùng snubber ở bơm/van Kim run, khó đọc Lắp snubber + dùng đồng hồ có dầu
          Trộn chuẩn ren (NPT/BSP) Rò rỉ, hư ren Dùng đúng phụ kiện/chuyển đổi chuẩn đạt áp danh định
          PTFE thừa rơi vào cửa vào Kẹt/kẹt nhịp, chỉ thị sai Quấn vừa đủ, cách 1–2 vòng ren đầu; vệ sinh lại
          Không mở vent đồng hồ có dầu Đọc chậm, sai số Mở vent plug theo hướng dẫn khi làm việc

          6) Kiểm tra sau lắp & nghiệm thu nhanh

          • Leak test: Không rò rỉ sau 10–15 phút ở áp làm việc.
          • Zero check: Khi về 0 áp, kim về gần 0; lệch lớn → xem lại lắp đặt/phụ kiện.
          • Step test: Tăng/giảm áp theo bậc (khoảng 25–50–75–100% FS) để quan sát độ mượt và độ lặp (repeatability) cơ bản.
          • Biên an toàn dải đo: Dải chọn nên ≥ 1,5–2× áp làm việc để tránh quá tải.

          7) Checklist trước/sau lắp đặt

          • ✔ Xác định chuẩn ren/kết nối (NPT/BSPT/BSPP/Clamp/Bích) – phụ kiện tương thích.
          • ✔ Có cần siphon (hơi), snubber (xung), seal (ăn mòn/đặc)?
          • ✔ Bịt kín đúng loại (PTFE/keo/gioăng), sạch cửa vào – không mạt/băng rơi vào.
          • ✔ Siết đúng nguyên tắc hai mỏ lết, không xoắn thân; hướng mặt số đúng tầm nhìn.
          • ✔ Đồng hồ có dầu: đã mở vent plug khi đưa vào vận hành.
          • ✔ Test rò rỉ, tăng áp dần, kiểm tra điểm 0 và độ ổn định kim.
          • ✔ Ghi nhận thông tin: model/serial/dải đo, ngày lắp, phụ kiện sử dụng.

          8) Câu hỏi thường gặp (FAQ)

          1. Khi nào bắt buộc phải dùng siphon?

          Với hơi nước/hơi quá nhiệt hoặc môi chất nhiệt độ cao tác động trực tiếp lên đồng hồ. Siphon tạo bẫy nước làm mát, bảo vệ cơ cấu đo.

          2. Snubber chọn loại nào?

          Chọn mức giảm (coarse/medium/fine) theo mức xung áp thực tế. Lắp sát điểm đo nhất có thể để hiệu quả cao.

          3. Đồng hồ có dầu cần thao tác gì trước khi chạy?

          Mở nút thông khí (vent) theo hướng dẫn để cân bằng áp trong vỏ, giúp chỉ thị ổn định và chính xác.

          4. Có được xoay thân đồng hồ để canh mặt số?

          Không. Hãy giữ cố định thân bằng mỏ lết thứ hai và xoay ở phần lắp đặt/phụ kiện đúng chỗ. Nếu cần xoay mặt, dùng loại có vỏ/kim điều chỉnh.

          5. Vì sao sau khi lắp xong kim không về 0?

          Có thể do bọt khí, mạt PTFE làm kẹt; hoặc do quá tải cơ cấu. Xả khí, vệ sinh cửa vào, kiểm tra phụ kiện; nếu không hết, cần hiệu chuẩn/kiểm tra lại thiết bị.

          Kết luận

          Lắp đặt đúng ngay từ đầu giúp đồng hồ đo áp suất WIKA đạt độ chính xác thiết kế, vận hành an toàn và kéo dài tuổi thọ. Hãy tuân thủ chuẩn kết nối, dùng siphon cho hơi, snubber cho xung áp, diaphragm seal cho môi chất “khó”; bịt kín ren đúng cách, thông khí cho đồng hồ có dầu và luôn thử kín/tăng áp dần trước khi bàn giao.

           

          Nếu bạn đang tìm kiếm đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãnghãy liên hệ ngay với C&T – Đối tác phân phối chính thức của WIKA tại Việt Nam để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật nhanh nhất.

          back to top
          Bộ lọc