Chẩn Đoán Sự Cố & Bảo Trì Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA: Hướng Dẫn Từ A–Z
Thứ ba, ngày 07 tháng mười năm 2025
Dù đồng hồ đo áp suất WIKA nổi tiếng bền bỉ, thiết bị vẫn có thể suy giảm độ chính xác hoặc hỏng sớm nếu chọn sai cấu hình, lắp đặt chưa đúng hoặc vận hành trong điều kiện khắc nghiệt. Bài viết này là cẩm nang thực hành để bạn nhận diện nhanh triệu chứng, chẩn đoán đúng nguyên nhân và khắc phục hiệu quả; đồng thời thiết lập một chương trình bảo trì chủ động giúp tối ưu tuổi thọ và chi phí vòng đời (TCO).
1) Lời khuyên an toàn trước khi can thiệp
- Luôn cách ly nguồn áp, xả áp về 0 trước khi tháo/lắp.
- Hệ hơi: bắt buộc có siphon và để nguội xuống vùng nhiệt cho phép của model trước khi thao tác.
- Khu vực nguy hiểm: tuân thủ quy định an toàn, chuẩn Ex đối với thiết bị điện tử; đồng hồ cơ cũng cần quy trình cô lập an toàn.
2) Bảng chẩn đoán nhanh: Triệu chứng → Nguyên nhân → Cách khắc phục
| Triệu chứng | Nguyên nhân khả dĩ | Kiểm tra nhanh | Khắc phục |
|---|---|---|---|
| Kim rung mạnh, khó đọc | Xung áp từ bơm/van; rung cơ học; thiếu snubber; không dùng dầu đệm | Quan sát khi van đóng/mở; so với điểm đo khác | Thêm snubber; dùng đồng hồ liquid-filled (glycerin/silicone); bố trí giá đỡ/ống mềm ngắn |
| Lệch điểm 0 sau khi xả áp | Quá tải cơ cấu; nhiệt cao; kẹt do cặn/ptfe rơi vào cổng vào; lắp sai tư thế | Zero check; soi cổng vào; xem lịch sử quá áp | Vệ sinh cổng vào; lắp siphon/cooling; xem xét thay đồng hồ nếu biến dạng cơ cấu |
| Đáp ứng chậm | Bọt khí trong line; ống impulse dài/nhỏ; dầu đệm quá đặc ở nhiệt thấp; capillary dài | Xả khí; kiểm tra độ dài/đường kính ống | Xả khí triệt để; tối ưu đường impulse; chọn dầu phù hợp nhiệt; rút ngắn capillary |
| Sai số tăng dần theo thời gian | Mỏi cơ cấu do rung/xung; ăn mòn phần ướt; nhiệt cao kéo dài | So sánh với chuẩn/digital; xem điều kiện vận hành | Thêm snubber/liquid-filled; dùng vật liệu 316L/Hastelloy; bổ sung siphon/che chắn nhiệt |
| Kính mờ/đọng sương | Chênh nhiệt – ẩm; nút thông khí (vent) chưa mở với loại có dầu | Kiểm tra vent; môi trường ẩm/nhiệt | Mở vent theo hướng dẫn; dùng phiên bản chống ngưng ẩm/IP cao; cải thiện che chắn |
| Dấu hiệu rò rỉ (ẩm quanh ren) | Bịt kín sai; trộn chuẩn ren NPT/BSP; siết quá lực | Kiểm tra keo/PTFE; đo chuẩn ren | Bịt kín đúng loại; dùng gioăng với ren thẳng; thay adaptor đúng chuẩn |
| Nhanh bít tắc ở môi chất bẩn/nhớt | Không dùng diaphragm seal; cổng vào nhỏ; cặn bám | Kiểm tra cặn tại cổng vào | Chuyển sang diaphragm seal flush/inline; thêm cổng xả vệ sinh định kỳ |
3) Quy trình kiểm tra tại chỗ (Field Check) trong 10 phút
- Zero check: cô lập & xả áp → kim phải gần 0. Nếu lệch lớn, ghi nhận “as found”.
- Step test thô: tăng/giảm áp theo bậc (khoảng 25–50–75–100% FS) quan sát độ mượt và độ lặp (repeatability).
- Rung/xung: quan sát kim khi đóng/mở nhanh van hoặc khi bơm chạy tải – nếu run → cần snubber/liquid-filled.
- Nhiệt/ẩm: sờ thân (cẩn thận), xem đổi màu dầu/đọng sương; kiểm tra nút thông khí ở loại có dầu.
- Rò rỉ: kiểm tra vòng ren/gioăng bằng dung dịch xà phòng hoặc thiết bị dò rò.
4) Bảo trì chủ động (RCM) – thiết kế chương trình “ít hỏng, ít dừng máy”
- Chu kỳ kiểm định/hiệu chuẩn: thông lệ công nghiệp 6–12 tháng/lần; rút ngắn khi rung/xung/nhiệt/ăn mòn nặng hoặc điểm đo quan trọng.
- Lập tuyến kiểm tra (route): gom các điểm đo theo khu vực, chuẩn hóa biểu mẫu ghi nhận (as found/as left, điều kiện môi trường, phụ kiện lắp kèm).
- KPI theo dõi: tỷ lệ lệch vượt Class (%FS), số lần hỏng sớm, thời gian MTBF, chi phí thay thế vs chi phí cải tiến (snubber/siphon/seal).
- Chuẩn hóa cấu hình: với bơm/van gây xung → mặc định snubber + liquid-filled; hơi nóng → mặc định siphon; môi chất “khó” → mặc định diaphragm seal.
5) Lịch bảo trì khuyến nghị theo môi trường
| Môi trường | Hành động định kỳ | Chu kỳ gợi ý |
|---|---|---|
| Chuẩn (nước/khí sạch, ít rung) | Kiểm tra rò rỉ/điểm 0; hiệu chuẩn | 12 tháng |
| Rung/xung áp trung bình | Xác nhận snubber hoạt động; dầu đệm còn phù hợp nhiệt | 6–9 tháng |
| Hơi nóng | Kiểm tra siphon có nước mồi; kiểm tra bám cặn | 6 tháng |
| Nước thải/bùn/hóa chất | Vệ sinh diaphragm seal flush; kiểm tra ăn mòn | 3–6 tháng |
| Áp cao/quan trọng an toàn | Kiểm định nghiêm ngặt; xem xét solidfront S3 | 3–6 tháng (hoặc theo SOP) |
6) Quy trình hiệu chuẩn tóm tắt (theo thực hành ISO/IEC 17025)
- Điều kiện: 20 °C ±2 °C; độ ẩm 30–70%RH; không rung.
- Thiết bị: deadweight tester hoặc digital reference (cấp chính xác cao), comparator, van kim, phụ kiện phù hợp dải áp.
- Chu trình: đo 0–25–50–75–100% FS theo chiều tăng, rồi giảm 100–75–50–25–0% FS. Ghi UUT và chuẩn, tính sai số E, E%FS và hysteresis.
- Đánh giá: |E%FS|max ≤ giới hạn class (ví dụ Class 1.0 → ±1.0% FS). Lập chứng chỉ As Found/As Left nếu có hiệu chỉnh.
7) Checklist lắp đặt lại sau khi bảo trì/hiệu chuẩn
- ✔ Chuẩn ren đúng (NPT/BSPP/BSPT/Clamp/Bích); không trộn chuẩn.
- ✔ Bịt kín: PTFE/keo cho ren côn; gioăng/O-ring cho ren thẳng; không để mạt/băng lọt vào cổng vào.
- ✔ Phụ kiện: siphon cho hơi; snubber cho xung; diaphragm seal cho môi chất bẩn/ăn mòn.
- ✔ Đồng hồ có dầu: mở vent theo hướng dẫn khi đưa vào làm việc.
- ✔ Thử kín & tăng áp chậm qua van kim; kiểm tra điểm 0 sau xả áp.
- ✔ Ghi nhận model/serial, ngày lắp, người thực hiện, phụ kiện kèm theo.
8) Bộ dụng cụ & phụ tùng nên có sẵn
| Hạng mục | Mục đích | Ghi chú |
|---|---|---|
| Snubber (coarse/medium/fine) | Dập xung áp, ổn định kim | Chọn cấp phù hợp xung thực tế |
| Siphon chữ U/cuộn | Bảo vệ trước hơi nóng | Đổ mồi nước khi cần |
| Diaphragm seal flush | Chống bít tắc/ăn mòn | Chọn vật liệu 316L/Hastelloy/PTFE |
| Van kim/gauge cock | Tăng/giảm áp chậm khi đưa vào | Bảo vệ cơ cấu đo |
| Bộ adaptor NPT/BSP/SAE | Chuyển chuẩn ren an toàn | Đúng áp lực danh định |
| Gioăng/O-ring dự phòng | Bịt kín cho ren thẳng/Clamp | Chọn vật liệu theo môi chất |
9) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Lệch điểm 0 có thể “chỉnh kim” cho hết không?
Không nên “chỉnh tay” để bù hỏng cơ cấu. Nếu lệch do quá tải/nhiệt, cơ cấu đã biến dạng – cần thay thế hoặc gửi hiệu chuẩn/đánh giá chuyên sâu.
2) Liquid-filled có làm sai số không?
Mục đích là giảm rung; bản thân dầu không thay đổi dải đo. Tuy nhiên cần chọn loại dầu phù hợp nhiệt độ, và mở vent đúng cách để đọc ổn định.
3) Khi nào phải dùng diaphragm seal?
Khi môi chất bẩn/nhớt/dễ đóng cặn hoặc ăn mòn; seal cách ly cơ cấu, tăng tuổi thọ và an toàn, đặc biệt ở nước thải/bùn/hóa chất.
4) Chu kỳ hiệu chuẩn bao lâu là hợp lý?
Thông lệ 6–12 tháng tùy mức quan trọng và điều kiện vận hành; rút ngắn nếu rung/xung/nhiệt/ăn mòn nặng hoặc sau sự cố/quá áp.
5) Vì sao phải có siphon ở hệ hơi?
Siphon tạo bẫy nước hạ nhiệt trước đồng hồ; thiếu siphon dễ gây quá nhiệt, lệch chỉ thị và hỏng sớm cơ cấu đo.
Kết luận
Chẩn đoán đúng – can thiệp đúng – bảo trì chủ động là chìa khóa để đồng hồ đo áp suất WIKA làm việc chính xác và bền lâu. Hãy chuẩn hóa cấu hình theo điều kiện (siphon, snubber, diaphragm seal), duy trì kiểm định/hiệu chuẩn định kỳ, và dùng checklist trong bài để giảm rủi ro dừng máy, tối ưu TCO.
Nếu bạn đang tìm kiếm đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãng, hãy liên hệ ngay với C&T – Đối tác phân phối chính thức của WIKA tại Việt Nam để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật nhanh nhất.