• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.
          Tin Tức Bộ lọc

          [CHECKLIST] Thông Số Khi Đặt Mua Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA

          Thứ ba, ngày 23 tháng chín năm 2025

          Khi đặt mua đồng hồ đo áp suất WIKA, chỉ cần thiếu một thông số quan trọng, bạn có thể nhận thiết bị không phù hợp: đọc khó, tuổi thọ kém, thậm chí không an toàn. Bài viết này cung cấp checklist thông số ngắn gọn nhưng đầy đủ để làm việc với kỹ sư bán hàng/nhà thầu. Đi kèm là spec sheet mẫu và ba ví dụ điền cho các kịch bản phổ biến.

          1) 10 nhóm thông số cốt lõi cần chốt trước khi đặt hàng

          • Kiểu áp suất: Gauge (G), Absolute (A), Differential (DP/∆P), Compound (-1…+x bar).
          • Dải đo & đơn vị: Chọn FS ≥ 1.5–2× áp làm việc hiệu dụng (đã tính xung áp và cột áp ρgh nếu có). Đơn vị bar/kPa/MPa/psi/mbar.
          • Cấp chính xác (Class): Theo EN 837-1/-3 hoặc ASME B40.100. Công nghiệp thường Class 1.0/1.6; QA nghiêm ngặt có thể 0.6/0.25/0.1 (tùy model).
          • Cơ cấu đo: Bourdon (áp trung/cao), Diaphragm (áp thấp & môi chất “khó”), Capsule (mbar, HVAC/phòng sạch).
          • Vật liệu phần ướt (wetted parts): Đồng thau (nước/khí sạch), 316L (ăn mòn vừa), Hastelloy/Monel/PTFE (ăn mòn mạnh/đặc biệt).
          • Kết nối & tư thế lắp: Ren (NPT/BSPT/BSPP/G/Metric), Clamp/Varivent®, mặt bích (DIN/ANSI). Chân đứng (bottom) hay chân sau (back). Kích cỡ ren/bích.
          • Kích thước mặt số (dial size): Ø63/100/160 mm – chọn theo khoảng cách quan sát & độ phân giải cần thiết.
          • Điều kiện vận hành: Nhiệt môi chất/môi trường, rung/xung áp, có hơi nóng (cần siphon), có yêu cầu vệ sinh (CIP/SIP).
          • Phụ kiện & option an toàn: Siphon (hơi), Snubber (xung áp), liquid-filled (glycerin/silicone), solidfront S3 (an toàn), cửa xả/blow-out, IP rating.
          • Chuẩn mực & chứng nhận: EN 837/ASME B40.100, ATEX/IECEx (vùng nổ), 3-A/EHEDG (vệ sinh), chứng chỉ hiệu chuẩn ISO/IEC 17025.

          2) Spec sheet mẫu (có thể copy để gửi yêu cầu báo giá)

          Hạng mục Thông tin yêu cầu
          Kiểu áp Gauge / Absolute / Differential / Compound
          Dải đo (FS) & đơn vị Ví dụ: 0–16 bar / 0–250 psi / -1…+1 bar
          Class EN 837 Class 1.0 / 1.6 / 0.6 … (hoặc ASME B40.100)
          Cơ cấu Bourdon / Diaphragm / Capsule
          Vật liệu ướt Brass / 316L / Hastelloy / Monel / PTFE (nếu seal)
          Kết nối NPT/BSPT/BSPP (size) hoặc Clamp/Varivent®/Flange (tiêu chuẩn, size)
          Tư thế lắp Bottom / Back; Panel mount nếu cần
          Dial size Ø63 / Ø100 / Ø160 mm
          Điều kiện môi trường Nhiệt độ, rung/xung áp, hơi nóng, CIP/SIP
          Phụ kiện Siphon / Snubber / Liquid-filled (loại dầu) / Capillary
          An toàn & tiêu chuẩn Solidfront S3, Blow-out, IP, ATEX/IECEx, 3-A/EHEDG
          Hiệu chuẩn Yêu cầu chứng chỉ ISO/IEC 17025 (As Found/As Left)
          Ghi chú khác Logo, mặt số bar+psi, dấu CE/PED, …

          3) Lưu ý kỹ thuật quan trọng (tránh sai sót đặt hàng)

          • Chọn dải đo: áp dụng nguyên tắc 1.5–2× áp làm việc hiệu dụng; có xung áp → thêm snubber.
          • Nhiệt & hơi: hệ hơi/đường nóng phải kèm siphon hoặc phần tử làm mát; đặt van cách ly để bảo trì.
          • Vật liệu ướt: đồng thau chỉ cho nước/khí sạch; hóa chất/ăn mòn → 316L/Hastelloy/Monel hoặc dùng diaphragm seal.
          • Đọc tại chỗ: ưu tiên Ø100/Ø160 mm; nếu rung → chọn liquid-filled (glycerin/silicone) và lắp snubber.
          • An toàn quá trình: khu vực nguy hiểm xem xét ATEX/IECEx; quá trình nghiêm ngặt chọn vỏ solidfront S3 theo EN 837-1.
          • Vệ sinh thực phẩm/dược: dùng kết nối clamp/Varivent®, bề mặt vệ sinh; nếu cần, chọn seal kiểu flush, tương thích CIP/SIP.

          4) Ví dụ điền spec theo bối cảnh thực tế

          4.1 Hơi bão hòa 10 bar – đường hơi chính

          • Kiểu áp: Gauge
          • Dải đo: 0–16 bar (1.5–2× P_work ~10 bar)
          • Class: 1.0 (EN 837-1)
          • Cơ cấu: Bourdon
          • Vật liệu ướt: 316L
          • Kết nối: 1/2" NPT-M bottom
          • Dial: Ø100 mm, mặt số bar+psi
          • Phụ kiện: Siphon chữ U + van cách ly; liquid-filled silicone (nếu rung)
          • An toàn: Solidfront S3; IP65
          • Hiệu chuẩn: ISO/IEC 17025 – As Found

          4.2 Hóa chất HCl 15% – đường bơm tuần hoàn

          • Kiểu áp: Gauge
          • Dải đo: 0–10 bar (P_work ~6–7 bar, có xung)
          • Class: 1.6
          • Cơ cấu: Bourdon + diaphragm seal kiểu flush
          • Vật liệu ướt: Seal Hastelloy hoặc 316L phủ PTFE; fill fluid phù hợp
          • Kết nối: DN50 PN16 (bích DIN) hoặc Clamp DN50 (nếu yêu cầu vệ sinh)
          • Dial: Ø160 mm (đọc xa)
          • Phụ kiện: Snubber (xung bơm), giá đỡ giảm rung; capillary ngắn nếu cần tách rung/nhiệt
          • An toàn: Solidfront S3; nếu vùng nổ → ATEX
          • Hiệu chuẩn: ISO/IEC 17025 – As Found/As Left

          4.3 HVAC/Phòng sạch – chênh áp ~1.5 mbar

          • Kiểu áp: Gauge (áp thấp)
          • Dải đo: 0–4 mbar (áp dụng 1.5–2× giá trị làm việc)
          • Class: 1.6 (EN 837-3)
          • Cơ cấu: Capsule
          • Vật liệu ướt: Inox (khí sạch)
          • Kết nối: G1/4" back, panel mount
          • Dial: Ø160 mm (độ phân giải cao, đọc rõ)
          • Phụ kiện: Không cần snubber; nếu rung quạt → cân nhắc bracket
          • An toàn: IP54/65 đủ dùng; không yêu cầu ATEX
          • Hiệu chuẩn: ISO/IEC 17025 – dải mbar

          5) Bảng “chọn nhanh” theo kịch bản

          Kịch bản Gợi ý cấu hình Lưu ý
          Bơm piston/Xung áp Bourdon + liquid-filled + Snubber Chọn dầu theo dải nhiệt vận hành
          Hơi nóng Bourdon 0–16 bar + Siphon + van cách ly Bắt buộc siphon, tránh quá nhiệt cơ cấu
          Hóa chất ăn mòn Bourdon/DP + Diaphragm seal (316L/Hastelloy/PTFE) Xác nhận tương thích vật liệu–môi chất
          HVAC/Phòng sạch Capsule 0–4/10 mbar, Ø100/160 Ưu tiên độ phân giải khi đọc
          Khu vực nguy hiểm Model có ATEX/IECEx; solidfront S3 Đảm bảo phụ kiện/đi dây cũng đạt Ex

          6) Câu hỏi thường gặp (FAQ)

          1. Khi nào cần solidfront S3?

          Khi yêu cầu an toàn quá trình cao (hóa chất, áp cao) theo EN 837-1: có vách chắn & cửa xả phía sau bảo vệ người vận hành nếu cơ cấu vỡ do quá áp cực đoan.

          2. Liquid-filled (glycerin/silicone) có làm đổi dải đo?

          Không làm đổi dải đo. Mục đích là giảm rung kim, tăng độ bền; chọn loại dầu theo dải nhiệt thực tế.

          3. Khi nào bắt buộc dùng diaphragm seal?

          Khi môi chất ăn mòn/đặc/dính/dễ kết tinh, nhiệt cao, hoặc cần bề mặt phẳng vệ sinh CIP/SIP. Seal cách ly cơ cấu đo, tăng tuổi thọ và an toàn.

          4. Dùng capillary có lưu ý gì?

          Capillary dài làm chậm đáp ứng và có thể gây trôi do nhiệt; chỉ dùng khi cần tách nhiệt/rung hoặc vị trí lắp bất tiện; che chắn nhiệt & UV.

          5. Tôi cần mặt số bar+psi?

          Có. Khi đặt hàng, yêu cầu mặt số đa đơn vị (bar + psi) để thuận tiện cho vận hành & kiểm tra chéo.

          Kết luận

          Một spec rõ ràng giúp bạn nhận đúng đồng hồ đo áp suất WIKA ngay lần đầu: chính xác – bền – an toàn – đúng chuẩn audit. Hãy dùng checklist 10 nhóm thông số, điền spec sheet mẫu và tham chiếu các ví dụ theo bối cảnh để rút ngắn thời gian phê duyệt, giảm sai sót kỹ thuật và tối ưu chi phí vòng đời.

           

          Nếu bạn đang tìm kiếm đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãnghãy liên hệ ngay với C&T – Đối tác phân phối chính thức của WIKA tại Việt Nam để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật nhanh nhất.

          back to top
          Bộ lọc