Công Tắc Áp Suất WIKA: Nguyên Lý Hoạt Động & Hướng Dẫn Cài Đặt (Set Point)
Thứ bảy, ngày 13 tháng mười hai năm 2025
Trong hệ thống tự động hóa, nếu đồng hồ áp suất đóng vai trò là "con mắt" để quan sát, thì Công tắc áp suất (Pressure Switch) chính là "bộ não" ra quyết định. Nó tự động đóng/ngắt mạch điện để khởi động máy bơm, mở van, hoặc kích hoạt còi báo động khi áp suất đạt đến ngưỡng cài đặt.
Tuy nhiên, việc cài đặt điểm ngắt (Set point) và độ trễ (Hysteresis) cho công tắc áp suất WIKA thường gây bối rối cho nhiều kỹ thuật viên mới.
Bài viết này của C&T sẽ hướng dẫn bạn từng bước từ nguyên lý đến thực hành.
1. Công Tắc Áp Suất WIKA Hoạt Động Như Thế Nào?
Về cơ bản, công tắc áp suất cơ khí (Mechanical Pressure Switch) hoạt động dựa trên sự cân bằng lực giữa:
- Lực Áp Suất (Pressure Force): Tác động lên màng ngăn (diaphragm) hoặc piston.
- Lực Lò Xo (Spring Force): Lực nén của lò xo điều chỉnh bên trong thiết bị.
Cơ chế hoạt động:
- Khi áp suất hệ thống tăng lên và thắng được lực nén của lò xo, nó sẽ đẩy chốt kích hoạt công tắc điện (Microswitch).
- Tiếp điểm điện sẽ thay đổi trạng thái (từ Đóng sang Mở hoặc ngược lại), gửi tín hiệu về tủ điều khiển (PLC).
- Khi áp suất giảm xuống mức nhất định, lò xo đẩy chốt trở về vị trí cũ, công tắc trở về trạng thái ban đầu (Reset).
2. Hiểu Đúng Về Các Thuật Ngữ Cài Đặt
Trước khi cầm tua-vít để chỉnh, bạn bắt buộc phải hiểu 3 khái niệm sau để tránh làm máy bơm "bật/tắt" liên tục (hiện tượng Hunting):
- Điểm ngắt (Switch Point / Set Point): Là giá trị áp suất mà tại đó công tắc sẽ kích hoạt (nhảy). Ví dụ: Bạn muốn bơm dừng khi áp đạt 10 bar => Set Point = 10 bar.
- Điểm hồi (Reset Point): Là giá trị áp suất mà tại đó công tắc trở về trạng thái ban đầu.
- Độ trễ / Khoảng chết (Hysteresis / Switch Differential): Là sự chênh lệch giữa Điểm ngắt và Điểm hồi.
Công thức: Hysteresis = Set Point - Reset Point.
Ví dụ: Bơm dừng ở 10 bar, và chạy lại khi áp tụt xuống 8 bar. => Độ trễ là 2 bar.
3. Hướng Dẫn Cài Đặt Công Tắc Áp Suất WIKA
Quy trình dưới đây áp dụng cho các dòng phổ biến như WIKA PSM01, PSM02, PSM-520.
Bước 1: Chuẩn bị
Bạn cần lắp công tắc áp suất vào một bộ tạo áp (bơm tay hoặc bàn test) có gắn kèm một đồng hồ áp suất wika để đối chiếu.
Bước 2: Xác định vít chỉnh
Mở nắp bảo vệ hoặc nhìn vào thân thiết bị, bạn sẽ thấy:
- Vít A (Thường là vít lớn): Dùng để chỉnh Điểm ngắt (Set Point range).
- Vít B (Thường nhỏ hơn, hoặc không có tùy model): Dùng để chỉnh Độ trễ (Hysteresis). Lưu ý: Dòng PSM01/PSM02 thường có độ trễ cố định (khoảng 10-20%), không chỉnh được vít này.
Bước 3: Thao tác chỉnh (Ví dụ: Ngắt ở 100 bar, Hồi ở 90 bar)
- Bơm áp suất lên từ từ đến đúng 100 bar (nhìn trên đồng hồ chuẩn).
- Vặn Vít A từ từ cho đến khi bạn nghe tiếng "Tách" (Click) của tiếp điểm nhảy, hoặc dùng đồng hồ vạn năng (VOM) đo thông mạch để thấy tín hiệu thay đổi.
- Giảm áp suất từ từ xuống để xem nó "nhả" (Reset) ở bao nhiêu. Ví dụ nó nhả ở 85 bar.
- Nếu bạn muốn nó nhả ở 90 bar (tức là cần thu hẹp độ trễ lại), hãy vặn Vít B (nếu có). Lưu ý: Việc chỉnh vít B có thể làm lệch điểm Set Point ban đầu, nên bạn phải lặp lại bước 1 và 2 để tinh chỉnh.
4. Hướng Dẫn Đấu Nối Điện (Wiring)
Hầu hết công tắc áp suất WIKA sử dụng tiếp điểm SPDT (Single Pole Double Throw) - tức là 1 tiếp điểm chuyển đổi đơn. Trên đầu kết nối điện (thường là chuẩn DIN 175301-803 A) sẽ có 3 chân:
| Chân số | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | COM (Common) | Chân Chung (Nguồn vào). |
| 2 | NC (Normally Closed) | Thường Đóng. (Dòng điện đi qua chân 1-2 khi áp suất thấp hơn Set Point). |
| 3 | NO (Normally Open) | Thường Mở. (Dòng điện đi qua chân 1-3 khi áp suất đạt đến Set Point). |
| (Tiếp địa) | GND / PE | Nối đất an toàn. |
Chân 1: Chung (COM) | Chân 2: Thường Đóng (NC) | Chân 3: Thường Mở (NO)
Ví dụ ứng dụng bảo vệ quá áp: Bạn muốn đèn báo sáng khi áp quá cao? Hãy đấu đèn vào chân NO (3). Khi áp cao, tiếp điểm đóng lại, đèn sáng.
5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Sự khác biệt giữa Công tắc áp suất và Cảm biến áp suất?
Công tắc áp suất chỉ cho ra tín hiệu On/Off (Nhị phân) tại điểm cài đặt. Cảm biến áp suất (Transmitter) cho ra tín hiệu liên tục (4-20mA, 0-10V) tương ứng với giá trị áp suất thực tế, dùng để giám sát biến thiên áp suất trên màn hình.
Tôi nên chọn model WIKA PSM01 hay PSM-520?
- WIKA PSM01 / PSM02: Dòng OEM nhỏ gọn, giá rẻ, độ trễ cố định. Thích hợp cho máy nén khí, bơm nhỏ, lắp số lượng lớn.
- WIKA PSM-520 / PSM-550: Dòng công nghiệp nặng (Industrial), cho phép chỉnh được cả Set Point và Độ trễ riêng biệt. Độ bền cao hơn, dùng cho nhà máy, dự án lớn.
Kết luận: Cài đặt đúng công tắc áp suất giúp hệ thống của bạn vận hành tự động một cách mượt mà và an toàn. Một chút sai sót về độ trễ (Hysteresis) có thể khiến bơm của bạn hỏng sớm do đóng ngắt quá nhiều lần.
Nếu bạn cần tư vấn chọn dòng Công tắc áp suất WIKA phù hợp hoặc cần tài liệu hướng dẫn đấu nối chi tiết, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của C&T.