Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA Dành Cho Ngành Dầu Khí Và Hóa Chất
Thứ năm, ngày 28 tháng tám năm 2025
Ngành dầu khí và hóa chất luôn được xem là môi trường làm việc khắc nghiệt nhất: áp suất cao, nhiệt độ biến thiên, môi chất ăn mòn và yêu cầu an toàn nghiêm ngặt. Trong bối cảnh đó, đồng hồ đo áp suất WIKA là lựa chọn tối ưu nhờ độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn và độ chính xác cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế như ATEX, PED và ISO 9001.
1. Yêu Cầu Đặc Thù Trong Ngành Dầu Khí & Hóa Chất
- Áp suất cao: Nhiều hệ thống vận hành ở mức 200–600 bar.
- Ăn mòn hóa chất: Axit, kiềm, H₂S, CO₂ dễ phá hỏng vật liệu thông thường.
- Nguy cơ cháy nổ: Yêu cầu thiết bị đạt chuẩn chống nổ (ATEX, IECEx).
- Độ chính xác: Sai số nhỏ để đảm bảo kiểm soát quy trình liên tục.
2. Giải Pháp Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA
2.1. Vật Liệu Chống Ăn Mòn
WIKA cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu cho môi trường đặc thù:
- Inox 316L: Chịu ăn mòn tốt, dùng trong dầu khí và nhiều hóa chất.
- Hastelloy® C-276: Kháng axit mạnh, clo và môi trường khắc nghiệt.
- PTFE (Teflon): Lớp phủ màng ngăn chống bám dính và chống hóa chất.
2.2. Màng Ngăn Hóa Học (Diaphragm Seal)
Màng ngăn là giải pháp hiệu quả để bảo vệ cơ cấu đo khỏi môi chất ăn mòn hoặc nhớt.
- Nguyên lý: Áp suất tác động lên màng, truyền qua dầu truyền động đến ống Bourdon.
- Ứng dụng: Đo axit, kiềm, lưu huỳnh, bùn, nhựa lỏng.
- Model tiêu biểu: WIKA 990.34 kết hợp diaphragm seal.
2.3. Đồng Hồ Cho Áp Suất Cao
WIKA cung cấp đồng hồ đo áp suất đến 7.000 bar, phù hợp cho hệ thống bơm cao áp trong khai thác dầu khí.
- Model tiêu biểu: WIKA 232.50, 233.50 với dải đo cao.

3. Các Model WIKA Phổ Biến Trong Ngành
| Model | Cơ cấu đo | Dải đo | Vật liệu | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| WIKA 232.50 | Bourdon tube | 0…1600 bar | Inox 316L | Dầu khí, thủy lực cao áp |
| WIKA 233.50 | Bourdon tube (glycerin) | 0…1000 bar | Inox 316L | Môi trường rung động, hóa chất |
| WIKA 990.34 + Diaphragm Seal | Bourdon + màng ngăn | 0…40 bar | PTFE / Hastelloy | Hóa chất ăn mòn, axit, bùn lỏng |
4. Ứng Dụng Thực Tế
- Khai thác dầu khí ngoài khơi: Sử dụng đồng hồ 232.50 inox 316L để đo áp suất giếng khai thác.
- Nhà máy lọc dầu: WIKA 233.50 glycerin dùng cho hệ thống bơm hóa chất rung động mạnh.
- Nhà máy sản xuất phân bón: WIKA 990.34 với màng ngăn PTFE để đo axit nitric.
5. Ưu Điểm Của Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA Trong Dầu Khí & Hóa Chất
- Độ chính xác cao, đáp ứng quy trình khắt khe.
- Vật liệu đa dạng, chống ăn mòn vượt trội.
- Khả năng chịu áp suất cao và rung động.
- Tích hợp giải pháp màng ngăn để bảo vệ thiết bị.
- Được kiểm định theo tiêu chuẩn quốc tế ATEX, PED.
6. Thách Thức Và Giải Pháp
- Thách thức: Môi chất axit, clo, H₂S gây ăn mòn nhanh. Giải pháp: Dùng màng ngăn Hastelloy hoặc PTFE.
- Thách thức: Rung động cơ học trong bơm cao áp. Giải pháp: Dùng đồng hồ glycerin WIKA 233.50.
- Thách thức: Áp suất cực cao trong khai thác dầu khí. Giải pháp: Dùng dòng WIKA chuyên dụng đến 7.000 bar.
Kết Luận
Với khả năng chịu áp suất cao, chống ăn mòn và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, đồng hồ đo áp suất WIKA là giải pháp tối ưu cho ngành dầu khí và hóa chất. Đây là lựa chọn không chỉ giúp vận hành an toàn mà còn kéo dài tuổi thọ hệ thống, giảm thiểu chi phí bảo trì.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Đồng hồ WIKA nào phù hợp cho môi chất ăn mòn?
Các dòng có màng ngăn PTFE, Hastelloy như WIKA 990.34.
2. Dải đo tối đa của đồng hồ WIKA là bao nhiêu?
Đến 7.000 bar cho các ứng dụng đặc biệt.
3. Khi nào cần dùng đồng hồ glycerin?
Khi hệ thống có rung động mạnh, xung áp suất liên tục.
4. WIKA có đạt chứng nhận chống nổ không?
Có, nhiều model đạt chuẩn ATEX và IECEx cho ngành dầu khí.
5. Bao lâu cần kiểm định đồng hồ trong ngành hóa chất?
Tùy ứng dụng, thường 6–12 tháng/lần để đảm bảo độ chính xác.