EN 837 vs ASME B40.100: Hiểu Đúng Tiêu Chuẩn Khi Chọn Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA
Thứ ba, ngày 21 tháng mười năm 2025
Khi lựa chọn đồng hồ đo áp suất WIKA cho nhà máy, hai bộ tiêu chuẩn xuất hiện thường xuyên nhất là EN 837 (Châu Âu) và ASME B40.100 (Bắc Mỹ). Nắm rõ khác biệt cách biểu thị cấp chính xác, yêu cầu an toàn, đánh dấu trên mặt số và điều kiện lắp đặt sẽ giúp bạn đặt mua đúng cấu hình, đáp ứng cả audit và vận hành an toàn.
1) Bức tranh tổng quan hai tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn | Phạm vi/đối tượng | Cách biểu diễn độ chính xác | Nhóm sản phẩm liên quan |
|---|---|---|---|
| EN 837 (EN 837-1/-3) | Áp kế cơ học tại EU và nhiều khu vực áp dụng EN | Class theo %FS (ví dụ: 0.6 / 1.0 / 1.6 / 2.5) | EN 837-1: Bourdon; EN 837-3: Diaphragm/Capsule |
| ASME B40.100 | Áp kế cơ học tại Mỹ/Canada và nhà máy theo chuẩn ASME | % span (ví dụ ~1%FS, 0.5%FS, ...), ghi theo “grade/accuracy” | Áp kế Bourdon/diaphragm/capsule theo thông lệ ASME |
Lưu ý: Cả hai đều quy định độ chính xác theo % toàn thang (FS). Giá trị cụ thể phụ thuộc model; luôn đối chiếu datasheet của đồng hồ WIKA bạn chọn.
2) Cấp chính xác & cách đọc trên mặt số
- EN 837: mặt số thường in
Class 1.0,Class 1.6… → nghĩa là sai số giới hạn ±1.0%FS, ±1.6%FS… - ASME B40.100: tài liệu kỹ thuật ghi “accuracy: ±1% of span”, “±0.5% of span”… (một số dòng dùng ký hiệu “grade” cho cấp chính xác). Trên mặt số có thể in độ chính xác hoặc in chuẩn áp dụng.
- Khuyến nghị vận hành: sản xuất thông thường dùng mức ~1.0–1.6%FS; kiểm tra/hiệu chuẩn hoặc QA nghiêm có thể cần mức thấp hơn.
3) An toàn cấu trúc: solidfront (S3) và các chi tiết liên quan
Ở môi trường rủi ro cao (áp lớn, người vận hành đứng gần), đồng hồ nên có vỏ an toàn. Trong hệ sản phẩm WIKA, cấu trúc an toàn thường gặp là solidfront (S3) với các đặc tính:
- Vách chắn (solid baffle wall) giữa cơ cấu đo và mặt số.
- Cửa xả phía sau (blow-out back) để giải phóng năng lượng nếu cơ cấu vỡ.
- Kính bền (ví dụ laminated/safety glass) hạn chế mảnh văng về phía người đọc.
Gợi ý: yêu cầu “solidfront/S3” trong đơn hàng cho điểm đo áp cao/quan trọng an toàn; đây là thực hành tốt bất kể bạn theo EN hay ASME.
4) Điều kiện môi trường: nhiệt, rung, IP & case
- Nhiệt độ ảnh hưởng độ chính xác: nhiều model WIKA nêu ảnh hưởng nhiệt điển hình theo “%FS/10 K” so với 20 °C. Hãy kiểm tra thông số riêng từng model.
- Rung/xung áp: dùng đồng hồ liquid-filled (glycerin/silicone) + snubber để ổn định kim và bảo vệ cơ cấu (áp dụng cho cả EN/ASME).
- IP & vỏ: IP65/IP66 là mức kín phổ biến cho môi trường công nghiệp; thêm vent plug cho phiên bản có dầu để cân bằng áp trong vỏ.
5) Cách đọc một mặt số WIKA “chuẩn tiêu chuẩn”
| Chi tiết in/đánh dấu | Ý nghĩa | Mẹo kiểm tra |
|---|---|---|
| Đơn vị & thang | bar/kPa/MPa/psi/mbar; thang đơn hoặc kép | Trong nhà máy đa chuẩn, ưu tiên mặt số bar + psi |
| Chuẩn áp dụng | “EN 837-1/-3” hoặc “ASME B40.100” | Đối chiếu yêu cầu của khách hàng/địa phương |
| Cấp chính xác | “Class 1.0/1.6…” (EN) hoặc “±x% of span” (ASME) | Khớp với datasheet và yêu cầu QA |
| Ký hiệu an toàn | Solidfront/S3, blow-out | Cần cho điểm đo áp cao/quan trọng |
| Mã model/seri/nhà sản xuất | Truy xuất nguồn gốc & hiệu chuẩn | Ghi vào hồ sơ CMMS khi lắp |
6) Ma trận chọn nhanh: EN 837 hay ASME B40.100?
| Bối cảnh | Nên ưu tiên | Lý do |
|---|---|---|
| Dự án tại EU/áp dụng quy phạm EN | EN 837 | Tương thích tài liệu, audit, ngôn ngữ Class EN |
| Nhà máy Mỹ/Canada hoặc khách hàng theo ASME | ASME B40.100 | Phù hợp hệ thống tiêu chuẩn nội bộ & chứng từ |
| Nhà máy đa quốc gia, hỗn hợp thiết bị | Model có mặt số kép (bar+psi), nêu rõ tiêu chuẩn áp dụng | Giảm nhầm lẫn đơn vị, thống nhất đào tạo vận hành |
| Ứng dụng rủi ro cao/điểm đo quan trọng | Solidfront/S3 + cấp chính xác theo yêu cầu | An toàn & độ tin cậy là ưu tiên chính |
7) Ảnh hưởng của lắp đặt theo cả hai tiêu chuẩn (thực hành tốt)
- Hơi nóng: luôn dùng siphon để hạ nhiệt trước đồng hồ; đặt van cách ly để bảo trì.
- Xung áp/rung: snubber + phiên bản có dầu (chọn dầu theo dải nhiệt) để ổn định kim.
- Môi chất bẩn/ăn mòn: dùng diaphragm seal (flush/inline) với vật liệu ướt phù hợp.
- Độ cao vị trí lắp: với hệ remote seal/capillary, cần tính bù cột áp ρgh của chất truyền.
8) Checklist nghiệm thu (áp dụng chung cho EN/ASME)
- ✔ Mặt số ghi đúng tiêu chuẩn áp dụng (EN 837 hoặc ASME B40.100) & cấp chính xác yêu cầu.
- ✔ Dải đo hợp lý: FS ≥ 1.5–2× áp làm việc hiệu dụng (đã tính xung/cột áp).
- ✔ An toàn: solidfront/S3 nếu điểm đo rủi ro; có blow-out.
- ✔ Môi trường: IP phù hợp; có vent plug với bản có dầu; dầu đúng dải nhiệt.
- ✔ Phụ kiện: siphon (hơi), snubber (xung), diaphragm seal (bẩn/ăn mòn).
- ✔ Hồ sơ: model/serial, tiêu chuẩn, class/accuracy, chứng chỉ hiệu chuẩn (khi yêu cầu).
9) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) EN 837 Class 1.0 có tương đương “±1% of span” của ASME không?
Về mặt ý nghĩa, đều là giới hạn sai số theo % toàn thang. Tuy nhiên, cách ghi/đánh dấu và yêu cầu chi tiết có thể khác nhau. Hãy đối chiếu datasheet model WIKA cụ thể để khớp yêu cầu khách hàng.
2) Tôi có thể dùng cùng một model cho cả EN và ASME?
Nhiều model WIKA hỗ trợ mặt số/phiên bản đáp ứng từng chuẩn. Khi đặt hàng, hãy ghi rõ tiêu chuẩn cần áp dụng và yêu cầu in/đánh dấu trên mặt số.
3) Solidfront/S3 có bắt buộc không?
Không bắt buộc với mọi ứng dụng, nhưng rất khuyến nghị ở điểm đo áp cao/quan trọng an toàn. Đây là lớp bảo vệ bổ sung cho người vận hành.
4) Ảnh hưởng nhiệt độ được tính thế nào?
Nhiều model công bố ảnh hưởng nhiệt điển hình theo “±x%FS/10 K” so với 20 °C. Giá trị cụ thể phụ thuộc model; hãy xem trang thông số của sản phẩm bạn dùng.
5) Tôi nên ghi gì trong yêu cầu đặt hàng?
Ghi rõ: tiêu chuẩn (EN 837/ASME B40.100), dải đo & đơn vị (bar+psi nếu cần), cấp chính xác, an toàn (solidfront), vật liệu ướt, kết nối (NPT/BSP/Clamp/Bích), IP, phụ kiện (siphon/snubber/seal) và yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn.
Kết luận
Dù theo EN 837 hay ASME B40.100, nguyên tắc cốt lõi khi chọn đồng hồ đo áp suất WIKA vẫn không đổi: xác định dải đo hợp lý, cấp chính xác đáp ứng quy trình, an toàn cấu trúc đúng rủi ro và phụ kiện tương thích môi trường. Áp dụng các bảng/ma trận và checklist trong bài sẽ giúp bạn đặt đúng ngay từ đầu, thuận lợi cho audit và vận hành bền lâu.
Nếu bạn đang tìm kiếm đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãng, hãy liên hệ ngay với C&T – Đối tác phân phối chính thức của WIKA tại Việt Nam để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật nhanh nhất.