Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA Cho Hệ Thủy Lực & Khí Nén: Chọn Đúng - Lắp Đúng - Bền Lâu
Thứ ba, ngày 07 tháng mười năm 2025
Trong các dây chuyền ép, gia công kim loại, nhựa, khai thác, OEM máy công nghiệp và hệ thống khí nén nhà xưởng, áp suất là biến quá trình quan trọng bậc nhất. Lựa chọn đúng đồng hồ đo áp suất WIKA, xử lý tốt xung áp và rung, cùng lắp đặt chuẩn sẽ quyết định độ chính xác, tuổi thọ thiết bị và an toàn vận hành. Bài viết này là cẩm nang thực hành để bạn cấu hình đúng ngay từ đầu.
1) Đặc thù kỹ thuật của thủy lực & khí nén
- Thủy lực (hydraulic): Áp suất cao (hàng chục đến vài trăm bar), xung áp mạnh do bơm piston/van đảo chiều, dầu nóng theo tải. Yêu cầu dải đo đủ biên và dập xung để bảo vệ cơ cấu đo.
- Khí nén (pneumatic): Áp suất thấp–trung bình (thường 0–10 bar), dao động nhanh theo chu kỳ đóng mở van, môi trường rung/va đập cơ khí tại xưởng. Cần mặt số dễ đọc, có thể dùng đồng hồ có dầu nếu rung.
- An toàn & độ bền: Ở áp cao, ưu tiên vỏ an toàn (solidfront), ren/kết nối đúng chuẩn, và phụ kiện giảm xung (snubber). Với đọc xa, chọn mặt Ø100/Ø160 mm.
2) Bảng chọn nhanh theo điều kiện
| Điều kiện | Khuyến nghị đồng hồ | Phụ kiện đi kèm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thủy lực áp cao, xung mạnh | Bourdon inox; cân nhắc solidfront S3; Class 1.0/1.6 | Snubber (restrictor) + liquid-filled (glycerin/silicone) | FS ≥ 1.5–2× áp làm việc hiệu dụng |
| Thủy lực trung áp, môi trường nóng | Bourdon inox; mặt Ø100 | Snubber; dầu đệm phù hợp nhiệt | Đặt xa nguồn nhiệt/bức xạ nếu có |
| Khí nén nhà xưởng | Bourdon brass/inox; Ø63/100 | Liquid-filled nếu rung | Dải điển hình 0–6/10 bar |
| Kiểm tra/bảo trì tại chỗ | Gauge cầm tay hoặc digital gauge | Ống test point (Minimess), van kim | Tiện gắn vào cổng đo SAE/Minimess |
| Hydro test / thử kín áp cao | Bourdon inox, Ø160, solidfront S3 | Snubber, van kim, bảo vệ quá áp | Chọn dải phù hợp quy trình thử |
3) Dải đo & thang – đặt đúng để tránh quá tải
- Nguyên tắc: chọn Full Scale (FS) ≥ 1.5–2× áp suất làm việc hiệu dụng, có tính đến biên xung (peak) của bơm/van.
- Ví dụ thủy lực: hệ làm việc ~160 bar, xung ±20 bar ⇒ Peff ≈ 180 bar ⇒ FS 1.5× ≈ 270 bar → chọn 0–250 hoặc 0–315 bar tùy catalog sẵn có (ưu tiên 315 nếu xung lớn).
- Ví dụ khí nén: mạng 6 bar, dao động 0.5 bar ⇒ FS ≈ 1.5×6.5 = 9.75 → 0–10 bar là hợp lý.
- Đọc tại chỗ: với khoảng cách nhìn xa, dùng Ø100/Ø160 để tăng độ phân giải thị giác.
4) Vật liệu phần ướt & dầu đệm
- Vật liệu ướt (wetted parts): Brass dùng cho khí nén/nước sạch; 316L cho dầu thủy lực/môi trường ăn mòn vừa; trường hợp hằng số vật liệu đặc biệt (Hastelloy/Monel) tùy môi chất cụ thể.
- Liquid-filled: dầu glycerin hoặc silicone dùng để giảm rung/dao động kim; chọn loại dầu phù hợp dải nhiệt vận hành thực tế.
5) Kết nối & tiêu chuẩn ren thường gặp
- Ren ống: NPT, BSPT (côn), BSPP/G (thẳng); chọn đúng chuẩn, bịt kín bằng PTFE/keo (ren côn) hoặc gioăng/O-ring (ren thẳng).
- Chuẩn thủy lực: SAE/JIC (ví dụ SAE J514) rất phổ biến trên manifold và ống tuy ô; cân nhắc dùng adaptor chính hãng để chuyển sang ren gauge.
- Điểm đo nhanh: cổng test point (ví dụ Minimess) giúp cắm gauge cầm tay/digital để kiểm tra tại chỗ, giảm xả dầu.
6) Lắp đặt để bền & chính xác: thực hành khuyến nghị
- Dập xung tại nguồn: lắp snubber (coarse/medium/fine) gần điểm đo; dùng liquid-filled để ổn định kim.
- Van kim/gauge cock: cho phép mở/đóng từ từ khi đưa áp vào gauge, bảo vệ cơ cấu trước cú sốc.
- Giá đỡ/ống mềm ngắn: tách rung cơ học khỏi thân đồng hồ; tránh treo cứng trực tiếp vào đoạn ống rung.
- Bịt kín đúng: PTFE vừa đủ, không để mạt lọt vào cửa vào; ren thẳng dùng gioăng đúng vật liệu (NBR/FKM/PTFE).
- Tư thế lắp: bottom/back đúng ứng dụng; nếu cần xoay mặt, dùng loại có vỏ/kim điều chỉnh thay vì xoay thân.
- Kiểm tra điểm 0 & rò rỉ: sau lắp, mở van rất chậm; khi về 0 áp, kim phải gần 0; nếu lệch, kiểm tra lại xả khí/bít tắc/quá tải.
7) Kịch bản cấu hình điển hình
7.1 Máy ép thủy lực 250 bar – xung trung bình
- Dải đo: 0–315 bar.
- Cấu hình: Bourdon inox, Class 1.0/1.6, Ø100/160; snubber + liquid-filled; van kim.
- Kết nối: adaptor SAE → NPT/BSP theo manifold; lắp giá đỡ để giảm rung.
7.2 Máy ép nhựa 160 bar – nhiệt môi trường cao
- Dải đo: 0–250/315 bar.
- Cấu hình: Bourdon inox; dầu đệm phù hợp nhiệt; snubber; Ø100.
- Lưu ý: tránh đặt gần nguồn nhiệt hồng ngoại; nếu bắt buộc, đặt tấm chắn nhiệt.
7.3 Mạng khí nén 6 bar – rung nhẹ
- Dải đo: 0–10 bar; mặt số bar+psi.
- Cấu hình: Bourdon brass/inox; liquid-filled nếu rung; Ø63/100.
- Vị trí: tại header và trước/ sau bộ sấy – lọc chính để giám sát sụt áp.
7.4 Trạm thử áp (hydro test) 400–500 bar
- Dải đo: 0–600 bar (tùy quy trình).
- Cấu hình: Bourdon inox, Ø160, solidfront S3; snubber + van kim.
- An toàn: che chắn khu vực thử; tuân thủ SOP thử kín.
8) Sai lầm thường gặp & cách khắc phục
| Lỗi | Biểu hiện | Khắc phục |
|---|---|---|
| Dải đo quá sát áp làm việc | Kim “đụng thang”, lệch 0, hỏng sớm | Áp dụng FS ≥ 1.5–2× Pwork + biên xung |
| Không dập xung | Kim run, mỏi cơ cấu | Thêm snubber + chọn đồng hồ có dầu |
| Bịt kín sai chuẩn ren | Rò rỉ, kẹt do mạt PTFE | Chọn đúng NPT/BSP/SAE; quấn vừa đủ; dùng gioăng cho ren thẳng |
| Đặt gần nguồn nhiệt/rung | Đọc sai, lão hóa nhanh | Giá đỡ/ống mềm ngắn; che chắn nhiệt |
| Không có van kim/gauge cock | Sốc áp khi đưa vào làm việc | Luôn mở/đóng từ từ qua van kim |
9) Checklist 12 điểm (in ra và dán tại tủ)
- Xác định Pwork & biên xung (peak) thực tế.
- Chọn FS ≥ 1.5–2× (có biên xung).
- Chọn cơ cấu Bourdon; Class 1.0/1.6 (đa số sản xuất); cần chính xác cao → digital gauge/transmitter.
- Vật liệu ướt phù hợp (brass/inox 316L…).
- Đồng hồ liquid-filled nếu rung; dầu phù hợp nhiệt.
- Gắn snubber & van kim gần điểm đo.
- Chọn đúng chuẩn ren/kết nối (NPT/BSP/SAE); adaptor chính hãng.
- Mặt số Ø100/160 nếu đọc xa; bar+psi khi cần.
- Lắp giá đỡ/ống mềm ngắn để tách rung.
- Bịt kín đúng; vệ sinh cổng vào trước khi lắp.
- Thử kín – tăng áp chậm – kiểm tra điểm 0.
- Lập hồ sơ vị trí/model/serial & lịch kiểm định (6–12 tháng).
FAQ
1) Khi nào nên dùng vỏ an toàn (solidfront S3)?
Khi làm việc ở áp cao/khu vực rủi ro hoặc gần người vận hành. Cấu trúc có vách chắn và cửa xả sau giúp tăng an toàn nếu cơ cấu hỏng do quá áp cực đoan.
2) Dầu glycerin hay silicone tốt hơn?
Cả hai đều giảm rung kim; lựa chọn phụ thuộc dải nhiệt và môi trường. Silicone thường làm việc tốt hơn ở dải nhiệt rộng; hãy đối chiếu khuyến nghị nhiệt độ của nhà sản xuất.
3) Có cần transmitter thay đồng hồ cơ?
Nếu cần đưa dữ liệu về PLC/SCADA, báo động từ xa, logging → transmitter hoặc đồng hồ số là phù hợp. Đọc tại chỗ đơn giản/không có nguồn → đồng hồ cơ đủ dùng.
4) Snubber đặt ở đâu là hiệu quả nhất?
Càng gần điểm đo càng tốt, trước cổng vào của đồng hồ để làm mượt xung ngay tại nguồn.
5) Có cần chuẩn hóa đơn vị bar + psi trên mặt số?
Nên, để vận hành đọc nhanh và kiểm tra chéo; yêu cầu mặt số đa đơn vị khi đặt hàng.
Kết luận
Với hệ thủy lực & khí nén, chiến lược đúng là: chọn dải 1.5–2×, dập xung bằng snubber + liquid-filled, vật liệu 316L cho môi trường khắt khe, kết nối đúng chuẩn (NPT/BSP/SAE) và lắp đặt chuẩn (van kim, giá đỡ, thử kín). Áp dụng các nguyên tắc này với đồng hồ đo áp suất WIKA sẽ giúp bạn vận hành an toàn, đọc chính xác và tối ưu chi phí vòng đời.
Nếu bạn đang tìm kiếm đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãng, hãy liên hệ ngay với C&T – Đối tác phân phối chính thức của WIKA tại Việt Nam để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật nhanh nhất.