• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.
          Tin Tức Bộ lọc

          Quy Trình Kiểm Định Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA (Chuẩn EN 837/ASME B40.100 + ISO/IEC 17025)

          Thứ năm, ngày 18 tháng chín năm 2025

          Kiểm định/hiệu chuẩn định kỳ giúp đảm bảo đồng hồ đo áp suất WIKA duy trì độ chính xác và độ tin cậy trong suốt vòng đời vận hành. Bài viết này cung cấp quy trình thực hành chuẩn, bám theo yêu cầu chung của EN 837-1/-3 và ASME B40.100 đối với áp kế cơ học, cũng như thực tiễn hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm phù hợp ISO/IEC 17025.

          1) Thuật ngữ & phạm vi

          • Hiệu chuẩn (Calibration): So sánh thiết bị cần kiểm (UUT – Unit Under Test) với chuẩn tham chiếu có truy xuất (traceable) để xác định sai số.
          • Kiểm định/Chứng nhận: Hoạt động do cơ quan/đơn vị được ủy quyền thực hiện, dựa trên kết quả hiệu chuẩn và tiêu chí chấp nhận.
          • As Found / As Left: Tình trạng sai số trước/sau khi hiệu chỉnh (nếu có chức năng hiệu chỉnh).
          • Cấp chính xác (Accuracy Class): Ví dụ Class 1.0 nghĩa là sai số giới hạn cho phép ±1.0% toàn thang (FS – Full Scale).

          2) Điều kiện môi trường & an toàn

          • Nhiệt độ phòng: 20 °C ± 2 °C (hoặc theo điều kiện trong datasheet model). Ổn định ≥ 30 phút.
          • Độ ẩm: 30–70%RH, không ngưng tụ.
          • Rung/dao động: Không đáng kể trong suốt quá trình hiệu chuẩn.
          • An toàn: Sử dụng ống/khớp nối áp lực phù hợp; kiểm tra leak test trước khi tạo áp.

          3) Thiết bị & phụ kiện chuẩn

          • Chuẩn áp suất: Deadweight tester chuẩn (ưu tiên), hoặc digital reference gauge cấp chính xác cao (±0.025…0.05% FS).
          • Bộ so sánh áp suất (Pressure comparator) hoặc bơm chuẩn (hand pump, pneumatic/hydraulic).
          • Dầu/hay khí làm việc: Tùy dải đo: khí (đến ~25/40 bar), thủy lực (dải cao hơn).
          • Ống, co, khớp nối, van cách ly/xả khí: chịu áp phù hợp, kín khít.
          • Nhiệt kế, barometer (nếu cần bù): phục vụ đánh giá điều kiện môi trường.

          4) Chuẩn bị đồng hồ WIKA trước khi đo

          • Kiểm tra ngoại quan: vỏ, kính, mặt số, kim, ren/kết nối, có dầu (nếu liquid-filled) → không nứt/vỡ/rò rỉ.
          • Ghi nhận thông số nhận dạng: model, serial, dải đo, đơn vị, cấp chính xác in trên mặt số, tình trạng As Found.
          • Lắp nối với bộ so sánh: dùng gioăng đúng chuẩn, xả khí trong line để tránh bọt khí (đối với thủy lực).
          • Tư thế lắp: Đặt theo tư thế sử dụng (bottom/back). Một số đồng hồ có ảnh hưởng theo vị trí – cần tuân thủ datasheet.

          5) Các điểm đo & chu trình lên/xuống

          Thực hiện tối thiểu 5 điểm: 0% – 25% – 50% – 75% – 100% FS. Với yêu cầu nghiêm hơn có thể dùng 0 – 10 – 20 – … – 100% FS. Mỗi điểm thực hiện theo hai chiều:

          • Chiều tăng (Up): Tăng áp đến điểm đo, chờ ổn định, ghi giá trị hiển thị UUT và giá trị chuẩn.
          • Chiều giảm (Down): Giảm áp đến cùng điểm đo, chờ ổn định, ghi lại.

          Chu trình tăng–giảm giúp đánh giá hysteresis và lặp lại (repeatability).

          6) Tiêu chí chấp nhận (ví dụ theo Class EN 837/ASME)

          Cấp chính xác Giới hạn sai số cho phép (điển hình) Ghi chú
          Class 0.6 ±0.6% FS Đồng hồ chính xác cao
          Class 1.0 ±1.0% FS Thông dụng công nghiệp
          Class 1.6 ±1.6% FS Thông dụng công nghiệp
          Class 2.5 ±2.5% FS Ứng dụng ít nghiêm ngặt

          Lưu ý: Tiêu chí cuối cùng phụ thuộc tiêu chuẩn áp dụng, Class in trên đồng hồ và yêu cầu của nhà máy/khách hàng. Luôn đối chiếu datasheet model cụ thể.

          7) Bảng ghi kết quả mẫu

          Điểm (%) Áp chuẩn (bar) Chỉ thị UUT Up (bar) Sai số Up (bar) Chỉ thị UUT Down (bar) Sai số Down (bar)
          0 0.000 0.03 +0.03 0.02 +0.02
          25 2.500 2.52 +0.02 2.51 +0.01
          50 5.000 5.02 +0.02 5.01 +0.01
          75 7.500 7.49 -0.01 7.50 0.00
          100 10.000 9.98 -0.02 9.99 -0.01

          8) Cách tính sai số & đánh giá đạt/không đạt

          • Sai số tuyệt đối: E = UUT − Chuẩn.
          • Sai số %FS: E%FS = (E / FS) × 100%.
          • Sai số % điểm đo: E%Reading = (E / Reading) × 100% (chỉ dùng khi quy định).
          • Hysteresis tại điểm i: Hi = |EUp,i − EDown,i|.

          Tiêu chí đạt: |E%FS|max ≤ giới hạn Class công bố (ví dụ ±1.0% FS cho Class 1.0) và hysteresis trong phạm vi cho phép của tiêu chuẩn/tiêu chí nội bộ.

          9) Bất định đo (Uncertainty) – các thành phần thường gặp

          • Độ chính xác của chuẩn tham chiếu (certificate traceable) + độ phân giải/độ ổn định chuẩn.
          • Repeatability/Hysteresis của UUT trong phép đo.
          • Ảnh hưởng nhiệt độ môi trường (nếu khác tiêu chuẩn).
          • Rò rỉ/độ nén của hệ thống so sánh (đặc biệt với khí).
          • Ảnh hưởng cột chất lỏng (nếu ống dẫn dài/khác cao độ) – cần cân bằng mực/độ cao để loại trừ head pressure.

          Phòng lab theo ISO/IEC 17025 phải lập uncertainty budget và báo cáo bất định đo mở rộng (k = 2, ~95%).

          10) Quy trình từng bước (tóm tắt thực hành tốt)

          • Ổn định môi trường (nhiệt/ẩm), bật thiết bị chuẩn, chờ warm-up theo khuyến nghị hãng.
          • Kiểm tra ngoại quan, ghi nhận As Found, dán nhãn nhận dạng UUT.
          • Kiểm tra kín hệ thống so sánh; xả khí (đối với thủy lực) đến khi không còn bọt.
          • Chạy chu trình tăng 0 → 25 → 50 → 75 → 100% FS. Ở mỗi điểm: chờ ổn định, ghi Chuẩn & UUT.
          • Chạy chu trình giảm 100 → 75 → 50 → 25 → 0% FS. Ghi dữ liệu tương tự.
          • Tính sai số (E, E%FS) và hysteresis; so sánh tiêu chí Class.
          • Nếu UUT có chức năng hiệu chỉnh (ít gặp với áp cơ), hiệu chỉnh và lặp lại chu trình để có As Left.
          • Lập chứng chỉ (certificate): As Found/As Left, điều kiện môi trường, thiết bị chuẩn (model/serial/cấp chính xác/hạn hiệu lực), bất định đo, chữ ký người thực hiện & phê duyệt.
          • Dán tem/nhãn kiểm định (ngày kiểm – hạn kiểm), cập nhật hệ thống quản lý thiết bị.

          11) Chu kỳ kiểm định khuyến nghị

          • Thông dụng công nghiệp: 6–12 tháng/lần tùy mức độ quan trọng điểm đo & điều kiện vận hành.
          • Môi trường khắc nghiệt (rung/xung áp/nhiệt cao/ăn mòn): rút ngắn chu kỳ; xem xét đồng hồ có dầu, snubber, siphon, diaphragm seal để kéo dài ổn định.
          • Quy trình QA nghiêm ngặt/ISO/GxP: theo yêu cầu SOP nội bộ/khách hàng audit.

          12) Mẹo thực hành để kết quả ổn định

          • Luôn tăng áp rồi giảm áp qua các điểm – không “nhảy cóc” – để đánh giá hysteresis.
          • Giữ tốc độ tạo áp chậm gần điểm mục tiêu, tránh quá vọt rồi quay lại (gây sai số đọc).
          • Đặt mặt đồng hồ thẳng đứng/đúng tư thế, tránh phản xạ ánh sáng gây khó đọc.
          • Với liquid-filled, để thời gian ổn định lâu hơn (độ nhớt dầu ảnh hưởng đáp ứng).
          • Ghi chép tức thời, dùng mẫu biểu nhất quán; đính kèm ảnh UUT khi cần truy vết.

          Kết luận

          Tuân thủ quy trình kiểm định tiêu chuẩn giúp đồng hồ đo áp suất WIKA thể hiện đúng cấp chính xác thiết kế, giảm rủi ro sai số quá mức, và đáp ứng yêu cầu audit. Việc duy trì điều kiện môi trường chuẩn, sử dụng chuẩn tham chiếu truy xuất ISO/IEC 17025 và ghi chép đầy đủ là nền tảng để hệ thống đo áp suất vận hành an toàn, tin cậy và tối ưu chi phí vòng đời.

          FAQ

          1) Khác nhau giữa “kiểm định” và “hiệu chuẩn” là gì?

          Hiệu chuẩn là so sánh với chuẩn để xác định sai số; kiểm định là đánh giá hợp chuẩn/không và cấp chứng nhận theo quy định/tiêu chuẩn.

          2) Vì sao cần chu trình tăng–giảm?

          Để đánh giá hysteresis (độ trễ cơ học) và lặp lại, phản ánh đúng hành vi thực tế của cơ cấu đo.

          3) Có cần deadweight tester không?

          Deadweight tester là chuẩn sơ cấp rất chính xác; tuy nhiên nhiều phòng lab dùng digital reference gauge cấp cao đã đủ cho đa số ứng dụng công nghiệp.

          4) Khi nào cần bù cột chất lỏng?

          Khi điểm đo và chuẩn có chênh cao độ/ống chứa chất lỏng; áp suất cột chất lỏng tạo sai lệch, cần cân bằng hoặc tính bù.

          5) Đồng hồ có dầu có ảnh hưởng kết quả không?

          Không làm đổi dải đo; nhưng thời gian ổn định lâu hơn. Chọn loại dầu phù hợp nhiệt độ; đọc kết quả khi kim ổn định.

           

          Nếu bạn đang tìm kiếm đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãnghãy liên hệ ngay với C&T – Đối tác phân phối chính thức của WIKA tại Việt Nam để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật nhanh nhất.

          back to top
          Bộ lọc