• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.
          Tin Tức Bộ lọc

          So Sánh Đồng Hồ Nhiệt Độ WIKA Cơ và Điện Tử – Nên Chọn Loại Nào?

          Thứ ba, ngày 28 tháng mười năm 2025

          Bài viết này giúp bạn quyết định giữa đồng hồ nhiệt độ cơ của WIKA (bimetal, giãn nở khí) và giải pháp điện tử (RTD/TC kèm transmitter, hiển thị số/công tắc nhiệt độ). Nội dung tóm lược các tiêu chí kỹ thuật quan trọng, khuyến nghị theo ngành và checklist đặt hàng để tối ưu chi phí vòng đời (TCO).

          1) Định nghĩa & phạm vi so sánh

          Nhóm cơ

          • Bimetal (ví dụ: TG54, A52/R52): theo EN 13190, vỏ kín, IP tới 65–68 tùy cấu hình, NS 63/80/100/160 mm, nhiều thang -70…+600 °C.
          • Giãn nở khí (gas-actuated) (ví dụ: Model 73/74): cho phép đọc xa qua capillary hoặc đo bề mặt ống bằng contact bulb; phiên bản 74 phục vụ ứng dụng vệ sinh.

          Nhóm điện tử

          • RTD/TC (ví dụ: TR10-0 với Pt100 theo IEC/EN 60751): dải -196…+600 °C (tùy sensor), hỗ trợ 2/3/4 dây, lắp với thermowell.
          • Transmitter (ví dụ: T32.xS): chuẩn HART®, tùy chọn SIL, độ chính xác hệ thống cao nhờ sai số nhỏ của transmitter kết hợp cảm biến chuẩn Class A/AA.
          • Thiết bị hiển thị/công tắc điện tử (ví dụ: DIH50/DIH52, TSD-30): hiển thị số, cảnh báo, tích hợp IO-Link (tùy model).

          2) Bảng so sánh nhanh

          Tiêu chí Đồng hồ cơ (Bimetal/Giãn nở khí) Giải pháp điện tử (RTD/TC + Transmitter/Hiển thị)
          Chuẩn đo lường EN 13190 (độ chính xác Class 1/2 tùy model & thang) IEC/EN 60751 (RTD), IEC 60584-1 (TC); transmitter theo DIN EN 60770
          Độ chính xác điển hình Class 1 (bimetal TG54); giãn nở khí tùy dải Kết hợp cảm biến Class A/AA + transmitter T32: sai số hệ thống rất thấp (đến cỡ ±sub-K ở điều kiện tham chiếu)
          Dải thang đo Khoảng -70…+600 °C (bimetal); 73/74 có nhiều thang & tùy chọn capillary RTD Pt100 thường -196…+600 °C; TC có thể tới >1000 °C (tùy loại: K, R/S, B…)
          Hiển thị/đọc xa Kim cơ tại chỗ; gas-actuated dùng capillary; contact bulb đo ngoài ống 4–20 mA/HART® về DCS/PLC; hiển thị số tại đầu dò (DIH50/52) hoặc công tắc số (TSD-30)
          Môi trường khắc nghiệt Vỏ kín hermetic, IP65–IP68; chịu rung tốt khi đổ dầu Chịu rung/EMI tốt khi dùng transmitter đạt chuẩn; cần chọn hộp đầu nối/phụ kiện phù hợp
          Bảo trì & hiệu chuẩn Đơn giản; khuyến nghị dùng thermowell để tháo kiểm định nhanh Có thể hiệu chuẩn truy xuất; hỗ trợ giám sát trôi cảm biến, cảnh báo theo NAMUR
          Tích hợp hệ thống Chỉ thị tại chỗ; có phiên bản tiếp điểm cơ (một số dòng) Kết nối số/analog, HART®, IO-Link (tùy model), SIL
          Chi phí đầu tư Thấp đến trung bình Cao hơn (cảm biến + transmitter + phụ kiện), nhưng lợi về vận hành/giám sát
          Tổng chi phí sở hữu (TCO) Thấp cho điểm đo đơn giản, đọc tại chỗ Tối ưu khi cần giám sát tập trung, cảnh báo, truy xuất dữ liệu

          3) Khi nào chọn , khi nào chọn điện tử?

          Nên chọn nếu:

          • Điểm đo cần đọc tại chỗ, không yêu cầu truyền tín hiệu.
          • Môi trường rung/ngoài trời/ẩm; cần vỏ kín hermetic, IP65–IP68.
          • Cần giải pháp kinh tế, bảo trì đơn giản; có thể dùng capillary/contact bulb (model 73) khi không chèn vào quy trình.

          Nên chọn điện tử nếu:

          • Cần độ chính xác cao, tín hiệu 4–20 mA/HART® về PLC/DCS, hoặc cảnh báo/công tắc số.
          • Yêu cầu theo dõi từ xa, tích hợp SCADA, chẩn đoán trôi cảm biến, an toàn chức năng (SIL).
          • Phạm vi nhiệt rộng (TC) hoặc cần cấu hình linh hoạt, truy xuất dữ liệu.

          4) Checklist chọn cấu hình đúng

          1. Mục tiêu đo & dải vận hành: đặt nhiệt độ làm việc ở vùng giữa thang (cơ) hoặc cấu hình dải đo transmitter phù hợp.
          2. Chuẩn & độ chính xác: EN 13190 (cơ) vs IEC/EN 60751, IEC 60584-1 (điện tử). Chọn Class A/AA cho RTD khi cần.
          3. Môi trường & IP: chọn hermetic/IP65–IP68 (cơ) hoặc chọn vỏ/đầu nối đạt IP tương đương cho điện tử.
          4. Lắp đặt: luôn cân nhắc thermowell để bảo vệ và tháo kiểm định; tính chiều dài chèn tối thiểu, Ø stem.
          5. Tích hợp: cần 4–20 mA/HART®/IO-Link? công tắc số? hiển thị số tại đầu?
          6. An toàn & chuẩn vệ sinh: chọn Model 74 (sanitary) hoặc RTD/TC + phụ kiện vệ sinh tùy yêu cầu.
          7. Tài liệu kèm theo: bản vẽ GA, chứng chỉ, cấu hình transmitter, lịch hiệu chuẩn.

          5) Ví dụ cấu hình theo kịch bản

          Kịch bản A – Đường nước nóng HVAC (đọc tại chỗ)

          Đề xuất cơ: Bimetal TG54, NS 100 mm, thang 0…160 °C, hermetic, thermowell SS316 ren G 1/2.

          Kịch bản B – Tank phối trộn F&B cần cảnh báo & ghi nhận

          Đề xuất điện tử: RTD Pt100 (TR10-0) + transmitter T32 (HART®), hiển thị DIH50 tại chỗ; thermowell vệ sinh; cấu hình cảnh báo MIN/MAX.

          Kịch bản C – Vị trí khó chèn vào dòng chảy

          Đề xuất cơ (đọc xa): Gas-actuated Model 73 với contact bulb gắn ngoài ống + capillary đến mặt số.

          6) FAQ

          1) Bimetal có chính xác bằng RTD không?

          Bimetal đạt Class 1/2 theo EN 13190, phù hợp chỉ thị tại chỗ. RTD + transmitter (ví dụ T32) cho sai số hệ thống rất thấp, phù hợp điều khiển/ghi nhận.

          2) Tôi muốn đọc xa nhưng không kéo dây tín hiệu, làm sao?

          Dùng nhiệt kế giãn nở khí Model 73 với capillary hoặc contact bulb để đưa mặt số đến vị trí thuận tiện.

          3) Ứng dụng vệ sinh nên chọn loại nào?

          Chọn Model 74 (gas-actuated, 3-A) hoặc RTD/TC + phụ kiện vệ sinh; quyết định theo yêu cầu tích hợp tín hiệu và quy trình CIP/SIP.

          4) Lắp ngoài trời mưa gió có vấn đề không?

          Với cơ: chọn vỏ kín hermetic, IP65–IP68. Với điện tử: chọn hộp đầu/đầu nối đạt IP tương đương, cáp/đầu cáp thích hợp.

          7) Gợi ý đặt hàng nhanh

          Mục Phương án cơ Phương án điện tử
          Model TG54, A52/R52 (bimetal) • 73/74 (gas-actuated) TR10-0 (RTD/TC) + T32 (transmitter) • DIH50/52 hoặc TSD-30 (tùy nhu cầu)
          Thang/Range Ví dụ: 0…160 °C; -20…+120 °C Thiết lập dải trên transmitter theo quy trình
          NS/Hiển thị 63/80/100/160 mm • capillary nếu cần 4–20 mA/HART® • hiển thị số tại đầu (tùy chọn)
          Lắp đặt Thermowell SS316; Ø stem 6/8 mm Thermowell; chuẩn dây 2/3/4-wire (RTD)
          IP/Môi trường Hermetic, IP65–IP68 (tùy cấu hình) Chọn hộp đầu, cáp, cable gland đạt IP yêu cầu

          Liên hệ tư vấn & báo giá

          C&T (cti.com.vn) – Nhà phân phối WIKA tại Việt Nam. Vui lòng cung cấp: ngành ứng dụng, dải nhiệt vận hành, yêu cầu vệ sinh/IP, vị trí lắp (tại chỗ/đọc xa), kích cỡ mặt (NS), chiều dài chèn (L1), kiểu kết nối và nhu cầu thermowell để được tư vấn chọn đúng model.

          hãy liên hệ ngay với C&T 

           

          back to top
          Bộ lọc