• Category
      No categories were found that matched your criteria.
      • Manufacturer
        No manufacturers were found that matched your criteria.
      • Products
        No products were found that matched your criteria.
          • Blog
            No blog posts were found that matched your criteria.
          Tin Tức Bộ lọc

          Ứng Dụng Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA Trong Xử Lý Nước & Nước Thải (WWTP)

          Thứ năm, ngày 02 tháng mười năm 2025

          Nhà máy nước và nước thải (WWTP) sở hữu nhiều điểm đo áp suất: từ bơm cấp – bơm hoàn lưu, lọc cát/than, siêu lọc (UF), thẩm thấu ngược (RO), bể hiếu khí, thổi khí (blowers) cho đến ép bùn. Mỗi công đoạn có môi chất và điều kiện vận hành khác nhau, kéo theo yêu cầu riêng đối với đồng hồ đo áp suất WIKA. Bài viết này là hướng dẫn thực hành để bạn chọn đúng dải đo, vật liệu ướt, phụ kiện (diaphragm seal, snubber, liquid-filled), và cấu hình tối ưu theo từng khu vực.

          1) Nguyên tắc cốt lõi khi chọn đồng hồ áp suất cho WWTP

          • Dải đo (FS): chọn ≥ 1,5–2× áp suất làm việc hiệu dụng (đã tính xung áp của bơm/van). Với bơm piston/máy nén, luôn tính thêm biên xung.
          • Vật liệu ướt (wetted parts):
            • Nước sạch, khí sạch: đồng thau (brass) hoặc inox.
            • Nước thải, hóa chất châm (NaOCl, PAC/Alum, NaOH/HCl loãng): ưu tiên inox 316L; với ăn mòn mạnh hoặc bám dính → dùng diaphragm seal có bề mặt phẳng/ phủ PTFE.
            • Khu vực có H2S, Cl2, nước mặn: cân nhắc vật liệu cao cấp hơn (ví dụ Hastelloy/Monel) cho phần tiếp xúc.
          • Phụ kiện bảo vệ: snubber (giảm xung), đồng hồ liquid-filled (glycerin/silicone) cho vị trí rung; van cách ly + điểm xả khí để bảo trì.
          • Kiểu cơ cấu đo: Bourdon (áp trung/cao), diaphragm (áp thấp & môi chất “khó”), capsule (áp rất thấp mbar – thường cho HVAC; trong WWTP hay dùng đồng hồ chênh áp cho lọc).

          2) Bản đồ ứng dụng theo công đoạn WWTP

          Công đoạn Môi chất/Điều kiện Dải áp điển hình Khuyến nghị cấu hình Ghi chú kỹ thuật
          Hút – đẩy bơm cấp (raw water) Nước thô, có cặn; rung/xung áp 0…10/16 bar Bourdon, liquid-filled + snubber Chọn Ø100/160mm để đọc xa; ren 1/2" phổ biến
          Lọc cát/than Nước lọc; cần theo dõi chênh áp Chênh áp 0…1/2 bar Đồng hồ chênh áp hoặc transmitter ∆P Đặt ngưỡng backwash dựa trên ∆P
          UF/RO Nước tiền xử lý/RO; áp cao hơn UF: 0…4 bar; RO: 0…16/25 bar Bourdon inox 316L; vị trí RO high-pressure chọn 0–16/25 bar Backwash UF cần ∆P; RO cần giám sát áp cấp & áp cô đặc
          Châm hóa chất NaOCl, NaOH, HCl loãng, PAC/Alum 0…6/10 bar Bourdon + diaphragm seal (flush/ren), 316L/ phủ PTFE Hạn chế bít tắc & ăn mòn; chọn seal “dễ vệ sinh”
          Bể hiếu khí – thổi khí Khí (air), hơi ẩm; rung quạt gió 0…1/4 bar Bourdon áp thấp hoặc transmitter khí; liquid-filled nếu rung Đặt gần đường phân phối khí; tránh nước dội vào gauge
          Xử lý bùn – ép bùn Bùn đặc/độ nhớt cao 0…10/16 bar Bourdon + diaphragm seal flush Seal phẳng chống đóng cặn; bổ sung van xả & cổng vệ sinh

          3) Vì sao diaphragm seal gần như “bắt buộc” ở nước thải & bùn?

          Trong nước thải và đặc biệt ở tuyến bùn, cặn và chất rắn lơ lửng dễ chui vào cổng vào đồng hồ, gây kẹt/đóng cặn. Diaphragm seal với bề mặt phẳng (flush) hoặc dạng inline cho phép áp suất truyền qua màng ngăn và dầu truyền, bảo vệ cơ cấu Bourdon khỏi bẩn/ăn mòn. Kết quả: tuổi thọ cao hơn, đọc ổn định hơn, vệ sinh nhanh hơn (CIP nhẹ).

          4) Lựa chọn dải đo & vật liệu theo tình huống điển hình

          4.1 Bơm cấp nước thô

          • Dải đo: nếu P_work ~6 bar → chọn 0–10 bar (theo quy tắc 1.5–2×).
          • Rung/xung: thêm snubber và đồng hồ liquid-filled để ổn định kim.
          • Vật liệu: 316L cho độ bền; nếu nước sạch có thể dùng brass (kinh tế) nhưng tránh ở tuyến có hóa chất/ăn mòn.

          4.2 Lọc cát/than – giám sát chênh áp

          • Thiết bị: đồng hồ chênh áp (mechanical DP) hoặc transmitter ∆P.
          • Dải chênh áp: thường 0–1/2 bar; đặt mức cảnh báo để thực hiện backwash kịp thời.

          4.3 UF/RO – khu áp cao & sạch

          • UF: theo dõi áp cấp và ∆P màng; dải 0–4 bar là phổ biến.
          • RO: dải 0–16 hoặc 0–25 bar cho đường cấp; chọn 316L, mặt số Ø100/160 mm.
          • Vật liệu ướt: ưu tiên inox; hóa chất CIP → kiểm tra tương thích vật liệu.

          4.4 Bùn & hóa chất châm

          • Bùn ép: luôn ưu tiên diaphragm seal flush để chống bít tắc.
          • Hóa chất: có thể ăn mòn (NaOCl, HCl loãng…) → 316L/ phủ PTFE; dùng seal để tách cơ cấu khỏi hóa chất.

          5) Phụ kiện cần có để tăng độ bền & độ chính xác

          • Snubber/restrictor: làm mượt xung áp ở bơm/van; đặt sát điểm đo để hiệu quả cao.
          • Liquid-filled (glycerin/silicone): giảm dao động kim; chọn loại dầu theo dải nhiệt thực tế.
          • Van cách ly + điểm xả khí: thuận tiện bảo trì/hiệu chuẩn, loại bọt khí làm sai số.
          • Giá đỡ/ống mềm ngắn: giảm truyền rung cơ học vào thân đồng hồ.
          • Capillary/remote mount: khi cần tách đồng hồ khỏi rung/nhiệt hoặc vị trí đọc thuận tiện; lưu ý đáp ứng chậm hơn và bù cột áp của chất truyền.

          6) Quy trình lắp đặt gọn – đúng – bền (tóm tắt)

          • Khóa – xả an toàn, đảm bảo đường ống không còn áp.
          • Kiểm tra ren/kết nối đúng chuẩn (NPT/BSP…); bịt kín bằng PTFE/keo ren đúng cách, không để mạt/băng lọt vào cửa vào.
          • Lắp snubber và/hoặc diaphragm seal trước khi gắn đồng hồ; siết theo nguyên tắc hai mỏ lết.
          • Mở van rất chậm để thử kín; quan sát kim ổn định.
          • Kiểm tra điểm 0 khi không áp; nếu lệch lớn → xem lại xả khí/bít tắc/ quá tải.

          7) Bảo trì & kiểm định trong WWTP

          • Chu kỳ kiểm định: 6–12 tháng/lần tùy quan trọng điểm đo & điều kiện vận hành.
          • Vệ sinh seal: với flush seal ở tuyến bùn/hóa chất, vệ sinh định kỳ để tránh đóng cặn – giữ đáp ứng nhanh và độ chính xác.
          • Lưu hồ sơ: model/serial, dải đo, ngày lắp, phụ kiện, kết quả kiểm định (As Found/As Left) để truy xuất.

          8) Tình huống mẫu & cấu hình gợi ý

          8.1 Bơm cấp nước thô 75 kW – xung áp trung bình

          • Dải đo: 0–10 bar (P_work ~6 bar).
          • Cấu hình: Bourdon inox 316L, liquid-filled + snubber, Ø100 mm, ren 1/2" NPT bottom.
          • Lý do: ổn định kim, bền cơ học, dễ đọc từ xa.

          8.2 Lọc cát – đặt ngưỡng backwash theo ∆P

          • Dải ∆P: 0–1 bar.
          • Cấu hình: đồng hồ chênh áp cơ hoặc transmitter ∆P; lắp hai điểm lấy áp trước/sau lọc.
          • Lý do: ∆P tăng chứng tỏ tắc lọc; backwash đúng lúc tiết kiệm nước & năng lượng.

          8.3 RO cấp 20 bar – nước sạch

          • Dải đo: 0–25 bar.
          • Cấu hình: Bourdon 316L, Ø100/160 mm, mặt số bar+psi; bổ sung van cách ly để bảo trì nhanh.
          • Lý do: dải dư an toàn, mặt lớn dễ phát hiện bất thường.

          8.4 Ép bùn – bùn đặc, dễ bít

          • Dải đo: 0–16 bar.
          • Cấu hình: Bourdon + diaphragm seal flush (bề mặt phẳng), vật liệu ướt 316L/ phủ PTFE.
          • Lý do: chống đóng cặn, tăng tuổi thọ, dễ vệ sinh.

          9) Câu hỏi thường gặp (FAQ)

          1. Ở tuyến nước sạch có cần diaphragm seal không?

          Không bắt buộc. Seal chủ yếu dùng cho môi chất bẩn/nhớt/ăn mòn. Nước sạch, áp trung bình → Bourdon thông thường là đủ.

          2. Khi nào nên dùng đồng hồ có dầu (glycerin/silicone)?

          Khi có rung/xung áp do bơm/van. Dầu làm giảm dao động kim và tăng độ bền cơ cấu. Chọn loại dầu theo dải nhiệt vận hành.

          3. Đồng hồ chênh áp khác gì so với lắp hai đồng hồ thường trước–sau lọc?

          Đồng hồ chênh áp đo trực tiếp ∆P, hiển thị một giá trị duy nhất nên thao tác & cảnh báo đơn giản, giảm sai sót do “trừ tay”.

          4. Vật liệu đồng thau có dùng được cho nước thải?

          Không khuyến nghị. Nước thải có tạp chất/ăn mòn → ưu tiên 316L. Với tuyến hóa chất/chất dính, dùng thêm diaphragm seal.

          5. Có cần ATEX/IECEx cho khu vực WWTP?

          Khu vực phát sinh khí dễ cháy (ví dụ quanh bể lên men bùn) có thể yêu cầu thiết bị điện đạt chuẩn nổ. Đồng hồ cơ không tạo nguồn đánh lửa điện, nhưng nếu dùng transmitter điện tử, hãy kiểm tra phân vùng nguy hiểm và chứng nhận phù hợp.

          Kết luận

          Trong WWTP, lựa chọn đúng cấu hình đồng hồ đo áp suất WIKA phụ thuộc vào dải đo, vật liệu ướt, môi chấtphụ kiện bảo vệ. Áp dụng quy tắc 1,5–2× dải đo, ưu tiên 316L ở nước thải/hóa chất, lắp snubberliquid-filled tại bơm/van, dùng diaphragm seal flush ở tuyến bùn – bạn sẽ đạt chỉ thị ổn định, tuổi thọ cao và chi phí vòng đời tối ưu.

          Nếu bạn đang tìm kiếm đồng hồ đo áp suất WIKA chính hãnghãy liên hệ ngay với C&T – Đối tác phân phối chính thức của WIKA tại Việt Nam để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật nhanh nhất.

          back to top
          Bộ lọc